thoroughfare
/'θʌrəfeə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường phố lớn, đường lớn: Một con đường công cộng, đặc biệt là con đường chính trong một thị trấn hoặc thành phố, dành cho giao thông qua lại.
- Lối đi thông qua: Một lối đi hoặc hành lang cho phép lưu thông từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Oxford Street is a major thoroughfare in London. (Phố Oxford là một đường phố lớn ở Luân Đôn.)
- The river was once the city's main thoroughfare for trade. (Con sông từng là đường giao thông chính cho thương mại của thành phố.)
- The alley is not a thoroughfare for vehicles. (Ngõ hẻm này không phải là lối đi thông cho xe cộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"busy thoroughfare": đường phố đông đúc, nhộn nhịp.
- We live just off a busy thoroughfare. (Chúng tôi sống ở một con ngõ ngay cạnh một đường phố đông đúc.)
"no thoroughfare": biển báo hoặc thông báo có nghĩa là "đường cấm", "không có lối đi thông".
- The sign on the gate clearly said "No Thoroughfare". (Tấm biển trên cổng ghi rõ "Đường Cấm".)
Biến thể và từ gần giống
- Thorough (adj): kỹ lưỡng, triệt để, hoàn toàn. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt, không phải là một phần của "thoroughfare").
- She did a thorough job. (Cô ấy đã làm một công việc rất kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Main road: đường chính.
- Artery: trục đường giao thông chính (nghĩa bóng).
- Highway: xa lộ, quốc lộ (thường nối giữa các thành phố).
- Boulevard: đại lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "thoroughfare").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thoroughfare").
danh từ
- đường phố lớn, đường lớn
- busy thoroughfaređường phố đông người
Idioms
- no thoroughfare!đường cấm!