thoroughness

/'θʌrənis/
Học thuật
Thân thiện
thoroughness

The student checks her work with thoroughness before submitting it.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính kỹ lưỡng, tính cẩn thận: Chất lượng của việc hoàn thành một nhiệm vụ một cách chi tiết, cẩn thận không bỏ sót bất kỳ phần nào.
    • Tính hoàn toàn, tính triệt để: Chất lượng của việc làm một điều đó một cách toàn diện sâu sắc, đảm bảo mọi khía cạnh đều được xem xét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The success of the project was due to the team's thoroughness in planning. (Thành công của dự án nhờ vào tính kỹ lưỡng của nhóm trong việc lập kế hoạch.)
    • I admire the thoroughness of her research. (Tôi ngưỡng mộ tính cẩn thận trong nghiên cứu của ấy.)
    • The report was praised for its thoroughness and accuracy. (Báo cáo được khen ngợi tính kỹ lưỡng chính xác của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with painstaking thoroughness": với sự kỹ lưỡng tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết.
    • He examined the evidence with painstaking thoroughness. (Anh ấy đã kiểm tra chứng cứ với sự kỹ lưỡng tỉ mỉ.)
  • "a lack of thoroughness": sự thiếu kỹ lưỡng.
    • The investigation was criticized for its lack of thoroughness. (Cuộc điều tra bị chỉ trích sự thiếu kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorough (tính từ): kỹ lưỡng, triệt để, hoàn toàn.
    • She conducted a thorough investigation. ( ấy đã tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng.)
  • Thoroughly (trạng từ): một cách kỹ lưỡng, hoàn toàn.
    • Clean the surface thoroughly before painting. (Hãy làm sạch bề mặt một cách kỹ lưỡng trước khi sơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Diligence: sự siêng năng, cần mẫn (nhấn mạnh sự chăm chỉ kiên trì).
  • Meticulousness: tính tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết nhỏ.
  • Conscientiousness: tính tận tâm, luôn cố gắng làm việc một cách cẩn thận trách nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ danh từ 'thoroughness').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'thoroughness').

thoroughness

The student checks her work with thoroughness before submitting it.

danh từ
  1. tính hoàn toàn, tính hoàn hảo
  2. tính cẩn thận, tính kỹ lưỡng, tỉnh tỉ mỉ

Từ có nhắc đến "thoroughness"