thoroughpaced

/'θʌrəpeist/
Học thuật
Thân thiện
thoroughpaced

A thoroughpaced horse clears the jump with ease.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn, triệt để, toàn diện: Dùng để mô tả một người hoặc điều đó đã đạt đến mức độ hoàn hảo, thành thạo hoặc toàn vẹn trong một lĩnh vực, không thiếu sót.
    • Thành thạo, điêu luyện: Chỉ sự thông thạo nắm vững hoàn toàn một kỹ năng, kiến thức hoặc nghề nghiệp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is a thoroughpaced professional in his field. (Anh ấy một chuyên gia thành thạo hoàn toàn trong lĩnh vực của mình.)
    • Her thoroughpaced knowledge of the subject impressed everyone. (Kiến thức toàn diện của ấy về chủ đề này đã gây ấn tượng với mọi người.)
    • The company conducted a thoroughpaced investigation into the matter. (Công ty đã tiến hành một cuộc điều tra triệt để về vấn đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a thoroughpaced villain": một kẻ gian ác hoàn toàn, không chút lương tâm.

    • In the novel, the antagonist is portrayed as a thoroughpaced villain. (Trong tiểu thuyết, nhân vật phản diện được miêu tả một kẻ gian ác hoàn toàn.)
  • "thoroughpaced reform": cải cách toàn diện, triệt để.

    • The government promised a thoroughpaced reform of the education system. (Chính phủ hứa hẹn một cuộc cải cách toàn diện hệ thống giáo dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorough (adj): kỹ lưỡng, triệt để, hoàn toàn.

    • She did a thorough job. ( ấy đã làm một công việc rất kỹ lưỡng.)
  • Thoroughgoing (adj): triệt để, hoàn toàn (có nghĩa tương tự "thoroughpaced").

    • He is a thoroughgoing conservative. (Ông ấy một người bảo thủ triệt để.)
Từ đồng nghĩa
  • Complete: hoàn chỉnh, đầy đủ.
  • Absolute: tuyệt đối, hoàn toàn.
  • Accomplished: thành thạo, tài giỏi.
  • Consummate: hoàn hảo, tuyệt hảo.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "thoroughpaced" nguồn gốc từ thuật ngữ nuôi ngựa, ban đầu dùng để mô tả một con ngựa đã được huấn luyện thành thạo tất cả các bước đi ("paces"). Nghĩa bóng mở rộng để chỉ bất cứ điều hoặc ai đã được phát triển hoặc đào tạo đến mức hoàn thiện, toàn diện.
thoroughpaced

A thoroughpaced horse clears the jump with ease.

tính từ
  1. hay (ngựa)
  2. (nghĩa bóng) hoàn toàn, thành thạo