thoughtlessly

thoughtlessly

He tossed the wrapper thoughtlessly onto the ground.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách thiếu suy nghĩ, không cân nhắc, hành động không xem xét đến hậu quả hoặc cảm xúc của người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đối xử với cha mẹ mình một cách thiếu suy nghĩ.)
  • ( ấy đã bất cẩn để cửa mở trong thời tiết lạnh.)
  • (Người lái xe đãtâm chuyển làn không báo hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act thoughtlessly": hành động một cách thiếu suy nghĩ.
    • He acted thoughtlessly when he quit his job without a backup plan. (Anh ấy đã hành động thiếu suy nghĩ khi nghỉ việc không kế hoạch dự phòng.)
  • "to speak thoughtlessly": nói năng không suy nghĩ.
    • She spoke thoughtlessly and hurt her friend's feelings. ( ấy đã nói năng thiếu suy nghĩ làm tổn thương tình cảm của bạn mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoughtless (tính từ): thiếu suy nghĩ.
    • His thoughtless comment caused a lot of embarrassment. (Lời nhận xét thiếu suy nghĩ của anh ấy đã gây ra nhiều sự xấu hổ.)
  • Thoughtlessness (danh từ): sự thiếu suy nghĩ.
    • Her thoughtlessness was evident in her careless actions. (Sự thiếu suy nghĩ của ấy thể hiện qua những hành động bất cẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Carelessly: một cách bất cẩn, không chú ý.
  • Recklessly: một cách liều lĩnh, không cân nhắc.
  • Inconsiderately: một cáchtâm, không quan tâm đến người khác.
Từ trái nghĩa
  • Thoughtfully: một cách chu đáo, suy nghĩ.
  • Carefully: một cách cẩn thận.
  • Considerately: một cách ân cần, quan tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "thoughtlessly", nhưng có thể kết hợp với động từ như "act thoughtlessly" hoặc "speak thoughtlessly" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • "Without a second thought": không suy nghĩ thêm, một cách vội vàng.
    • He agreed to the plan without a second thought. (Anh ấy đồng ý với kế hoạch không suy nghĩ thêm.)
  • "Off the top of one's head": nói hoặc làm ngay lập tức không suy nghĩ kỹ.
    • She answered the question off the top of her head. ( ấy trả lời câu hỏi một cách ngẫu hứng, không suy nghĩ.)

Từ có nhắc đến "thoughtlessly"