thoughtlessness
Định nghĩa
Danh từ: Sự thiếu suy nghĩ, tính vô tâm, hành động không cân nhắc hậu quả.
- Tính cách thiếu cẩn trọng: "thoughtlessness" chỉ đặc điểm của một người không suy nghĩ kỹ trước khi hành động, dẫn đến những quyết định hoặc hành vi hấp tấp.
- Sự thiếu quan tâm đến người khác: "thoughtlessness" còn mô tả việc không để ý hoặc không xem xét cảm xúc, nhu cầu của người khác, gây ra sự khó chịu hoặc tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- (Sự thiếu suy nghĩ của anh ấy đã khiến anh ấy quên mất sinh nhật của mẹ.)
- (Cô ấy xin lỗi vì sự vô tâm của mình khi không mời bạn đến bữa tiệc.)
- (Sự thiếu cẩn trọng của tài xế suýt gây ra tai nạn.)
Cách sử dụng nâng cao
- "act of thoughtlessness": hành động thiếu suy nghĩ.
- Breaking the vase was an act of thoughtlessness, not malice. (Làm vỡ bình hoa là một hành động thiếu suy nghĩ, không phải ác ý.)
- "due to thoughtlessness": do thiếu suy nghĩ.
- The misunderstanding was due to thoughtlessness, not deliberate rudeness. (Sự hiểu lầm là do thiếu suy nghĩ, không phải cố tình thô lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thoughtless (tính từ): thiếu suy nghĩ, vô tâm.
- He made a thoughtless comment about her appearance. (Anh ấy đã đưa ra một bình luận thiếu suy nghĩ về ngoại hình của cô ấy.)
- Thoughtlessly (trạng từ): một cách thiếu suy nghĩ.
- She acted thoughtlessly, ignoring the consequences. (Cô ấy đã hành động một cách thiếu suy nghĩ, phớt lờ hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Inconsiderateness: sự vô tâm, không quan tâm đến người khác.
- Carelessness: sự bất cẩn, thiếu chú ý.
- Recklessness: sự liều lĩnh, không suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
- "out of sight, out of mind": xa mặt cách lòng (ám chỉ sự vô tâm khi không nhìn thấy ai đó).
- "without a second thought": không suy nghĩ lần thứ hai, hành động ngay lập tức mà không cân nhắc.
- He spent all his savings without a second thought. (Anh ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm mà không suy nghĩ lần thứ hai.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống