thoughtlessness

Định nghĩa

Danh từ: Sự thiếu suy nghĩ, tínhtâm, hành động không cân nhắc hậu quả.

  1. Tính cách thiếu cẩn trọng: "thoughtlessness" chỉ đặc điểm của một người không suy nghĩ kỹ trước khi hành động, dẫn đến những quyết định hoặc hành vi hấp tấp.
  2. Sự thiếu quan tâm đến người khác: "thoughtlessness" còn mô tả việc không để ý hoặc không xem xét cảm xúc, nhu cầu của người khác, gây ra sự khó chịu hoặc tổn thương.
dụ sử dụng
  • (Sự thiếu suy nghĩ của anh ấy đã khiến anh ấy quên mất sinh nhật của mẹ.)
  • ( ấy xin lỗi sựtâm của mình khi không mời bạn đến bữa tiệc.)
  • (Sự thiếu cẩn trọng của tài xế suýt gây ra tai nạn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "act of thoughtlessness": hành động thiếu suy nghĩ.
    • Breaking the vase was an act of thoughtlessness, not malice. (Làm vỡ bình hoa một hành động thiếu suy nghĩ, không phải ác ý.)
  • "due to thoughtlessness": do thiếu suy nghĩ.
    • The misunderstanding was due to thoughtlessness, not deliberate rudeness. (Sự hiểu lầm do thiếu suy nghĩ, không phải cố tình thô lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thoughtless (tính từ): thiếu suy nghĩ, vô tâm.
    • He made a thoughtless comment about her appearance. (Anh ấy đã đưa ra một bình luận thiếu suy nghĩ về ngoại hình của ấy.)
  • Thoughtlessly (trạng từ): một cách thiếu suy nghĩ.
    • She acted thoughtlessly, ignoring the consequences. ( ấy đã hành động một cách thiếu suy nghĩ, phớt lờ hậu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconsiderateness: sựtâm, không quan tâm đến người khác.
  • Carelessness: sự bất cẩn, thiếu chú ý.
  • Recklessness: sự liều lĩnh, không suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
  • "out of sight, out of mind": xa mặt cách lòng (ám chỉ sựtâm khi không nhìn thấy ai đó).
  • "without a second thought": không suy nghĩ lần thứ hai, hành động ngay lập tức không cân nhắc.
    • He spent all his savings without a second thought. (Anh ấy đã tiêu hết tiền tiết kiệm không suy nghĩ lần thứ hai.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

thoughtlessness
A child's thoughtlessness leads to a spilled glass of milk.