thralldom
Định nghĩa
Danh từ: - Tình trạng bị kiểm soát hoàn toàn bởi người khác: "thralldom" chỉ trạng thái nô lệ, bị lệ thuộc về mặt thể chất, tinh thần hoặc xã hội, thường mang tính áp bức và mất tự do. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
- (Sau cuộc xâm lược, toàn bộ dân số sống trong tình trạng nô lệ dưới chế độ tàn bạo.)
- (Cô ấy cuối cùng đã thoát khỏi sự lệ thuộc trong mối quan hệ bạo hành của mình.)
- (Cuốn tiểu thuyết miêu tả sống động tình trạng bị kiểm soát của giai cấp công nhân trong Cách mạng Công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in thralldom to someone/something": bị lệ thuộc hoàn toàn vào ai đó hoặc điều gì đó.
- He was in thralldom to his addiction, unable to make his own choices. (Anh ta bị lệ thuộc hoàn toàn vào cơn nghiện, không thể tự đưa ra lựa chọn của mình.)
"to free someone from thralldom": giải phóng ai đó khỏi tình trạng nô lệ.
- The revolution aimed to free the people from thralldom. (Cuộc cách mạng nhằm giải phóng người dân khỏi tình trạng nô lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrall (danh từ): nô lệ, người bị lệ thuộc; cũng có thể dùng như "thralldom" trong nghĩa bóng.
- He was a thrall to his own ambitions. (Anh ta là nô lệ cho tham vọng của chính mình.)
- Thrall (tính từ, hiếm dùng): bị lệ thuộc, bị nô lệ hóa.
- Enthrall (động từ): mê hoặc, thu hút mạnh mẽ đến mức khiến ai đó bị lệ thuộc về mặt cảm xúc.
- The audience was enthralled by her performance. (Khán giả bị mê hoặc bởi màn trình diễn của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Slavery: chế độ nô lệ, tình trạng làm nô lệ (nhấn mạnh khía cạnh pháp lý và thể chất).
- Bondage: tình trạng bị trói buộc, nô lệ (thường mang nghĩa vật lý hoặc tượng trưng).
- Servitude: tình trạng làm đầy tớ, phục dịch (nhấn mạnh sự phục tùng lao động).
- Subjugation: sự khuất phục, sự chinh phục (nhấn mạnh quá trình áp đặt quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hold in thralldom: kiểm soát, nắm giữ ai đó trong tình trạng lệ thuộc.
- The dictator held the nation in thralldom for decades. (Nhà độc tài đã kiểm soát quốc gia trong tình trạng nô lệ suốt nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- To break the chains of thralldom: phá vỡ xiềng xích nô lệ (thường dùng trong ngữ cảnh đấu tranh giải phóng).
- The protesters vowed to break the chains of thralldom imposed by the corrupt government. (Những người biểu tình thề sẽ phá vỡ xiềng xích nô lệ do chính phủ tham nhũng áp đặt.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống