thread-mark

/'θredmɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
thread-mark

A bank teller holds a banknote up to the light to check its thread-mark.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình vẽ bóng (soi thấy được trên tờ giấy): Một hình ảnh hoặc hoa văn được tạo ra trong quá trình sản xuất giấy, có thể nhìn thấy hơn khi đưa tờ giấy lên ánh sáng. Đây một đặc điểm chống giả mạo phổ biến trên các tài liệu quan trọng như tiền, hộ chiếu hoặc chứng chỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The banknote has a complex thread-mark of the national emblem. (Tờ tiền hình vẽ bóng phức tạp của quốc huy.)
    • To check the authenticity, hold the document up to the light and look for the thread-mark. (Để kiểm tra tính xác thực, hãy giữ tài liệu lên ánh sáng tìm hình vẽ bóng.)
    • The thread-mark is a security feature that is difficult to counterfeit. (Hình vẽ bóng một tính năng bảo mật khó làm giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn liên quan đến an ninh tài liệu, in ấn sản xuất giấy bạc.
Biến thể từ gần giống
  • Watermark (n): Dấu hiệu chìm, hình chìm (một loại hình vẽ bóng khác trên giấy, thường được tạo ra bằng áp lực trong quá trình xeo giấy).
  • Security thread (n): Sợi chỉ bảo mật (một sợi chỉ kim loại hoặc nhựa được nhúng vào giấy, có thể một phần tạo ra thread-mark).
Từ đồng nghĩa
  • Light-and-shade watermark: Hình chìm sáng tối (một thuật ngữ kỹ thuật mô tả tương tự).
  • Shadow mark: Dấu hiệu bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "thread-mark".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thread-mark".

thread-mark

A bank teller holds a banknote up to the light to check its thread-mark.

danh từ
  1. hình vẽ bóng (soi thấy được trên tờ giấy)