threads

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều, không đếm được):
    • Quần áo, trang phục: "threads" một từ lóng, thân mật dùng để chỉ quần áo nói chung. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, đặc biệt trong văn nói hàng ngày hoặc văn hóa đường phố.
dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua vài bộ quần áo mới cho bữa tiệc.)
  • (Anh ấy luôn mặc những bộ quần áo ngầu nhất.)
  • (Nhìn quần áo của ấy kìathật phong cách!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "threads" trong văn hóa hip-hop thời trang: Từ này phổ biến trong giới trẻ, đặc biệt trong cộng đồng hip-hop, để nói về phong cách ăn mặc cá nhân.

    • His threads are always on point. (Quần áo của anh ấy lúc nào cũng đúng mốt.)
  • "threads" như một từ đồng nghĩa với "outfit": Dùng để chỉ một bộ trang phục hoàn chỉnh.

    • I'm going to wear my best threads for the concert. (Tôi sẽ mặc bộ quần áo đẹp nhất của tôi cho buổi hòa nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thread (danh từ, số ít): chỉ sợi chỉ (dùng để may ) – không liên quan đến nghĩa lóng này.
    • The thread on this button is loose. (Sợi chỉ trên cúc áo này bị lỏng.)
  • Threadbare (tính từ): mòn, sờn (quần áo) – không phải từ biến thể của "threads" trong nghĩa lóng.
    • His threadbare coat couldn't keep him warm. (Chiếc áo khoác sờn của anh ấy không thể giữ ấm cho anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Clothes (quần áo): từ phổ thông, trang trọng hơn.
  • Garments (trang phục): từ trang trọng, thường dùng trong văn viết.
  • Attire (trang phục): từ trang trọng, chỉ quần áo nói chung.
  • Duds (từ lóng): quần áo, tương tự "threads".
    • He was wearing some sharp duds. (Anh ấy mặc vài bộ quần áo bảnh bao.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "threads" trong nghĩa này. Tuy nhiên, có thể kết hợp với "throw on" (mặc vội):
    • I just threw on some threads and left. (Tôi chỉ mặc vội vài bộ quần áo rồi đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Dressed to the nines: mặc rất đẹp, sang trọngcó thể dùng với "threads" để nhấn mạnh.
    • She was dressed to the nines in her designer threads. ( ấy mặc rất sang trọng với những bộ quần áo hàng hiệu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "threads"

threads
She carefully chose the threads for her new outfit.