darts

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, dùng như danh từ số ít): - Môn thể thao ném phi tiêu: "darts" một trò chơi hoặc môn thể thao trong đó những vật nhỏ đầu nhọn (gọi là phi tiêu) được ném vào một bảng tròn chia vùng điểm (gọi là bảng phi tiêu). Đây một hoạt động giải trí phổ biến trong các quán rượu câu lạc bộ. - Lưu ý: "darts" danh từ không đếm được khi chỉ môn thể thao này, luôndạng số nhiều.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chơi ném phi tiêu vào mỗi tối thứ Sáu tại quán rượu.)
  • (Ném phi tiêu một trò chơi đòi hỏi sự chính xác kỹ năng.)
  • ( ấy đãđịch giải ném phi tiêu địa phương vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a game of darts": chơi một ván ném phi tiêu.
    • Let's have a game of darts to pass the time. (Hãy chơi một ván ném phi tiêu để giết thời gian.)
  • "darts tournament": giải đấu ném phi tiêu.
    • The World Darts Championship is held annually in London. (Giảiđịch ném phi tiêu thế giới được tổ chức hàng năm ở Luân Đôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dart (danh từ số ít): một cây phi tiêu (vật dùng để ném).
    • He threw a dart at the board. (Anh ấy ném một cây phi tiêu vào bảng.)
  • Dartboard (danh từ): bảng phi tiêu (bảng tròn chia điểm).
    • The dartboard is made of sisal fibers. (Bảng phi tiêu được làm từ sợi sisal.)
  • Dart player (danh từ): người chơi ném phi tiêu.
    • Professional dart players train for hours every day. (Các vận động viên ném phi tiêu chuyên nghiệp luyện tập hàng giờ mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Game of darts: trò chơi ném phi tiêu.
  • Dart throwing: hành động ném phi tiêu (thường dùng để mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dart about/around: di chuyển nhanh đột ngột.
    • The children darted around the garden. (Những đứa trẻ chạy vun vút quanh vườn.)
  • Dart in/into: lao vào nhanh chóng.
    • She darted into the shop to buy a newspaper. ( ấy lao vào cửa hàng để mua một tờ báo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Hit the bullseye": đạt được mục tiêu chính xác (xuất phát từ vùng tâm của bảng phi tiêu).
    • Her presentation hit the bullseye with the investors. (Bài thuyết trình của ấy đã trúng đích với các nhà đầu .)
  • "Throw in the towel": bỏ cuộc (mượn từ quyền anh, nhưng cũng dùng trong ngữ cảnh ném phi tiêu).
    • After losing three games in a row, he threw in the towel. (Sau khi thua ba ván liên tiếp, anh ấy đã bỏ cuộc.)