threadworm

/'θredwə:m/
Học thuật
Thân thiện
threadworm

A child's doctor explains that threadworms are a common childhood infection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giun kim: Một loại ký sinh trùng nhỏ, hình dạng giống sợi chỉ, thường sống trong ruột người, đặc biệt trẻ em.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Threadworm infection is common in young children. (Nhiễm giun kim phổ biếntrẻ nhỏ.)
    • The doctor prescribed medicine to treat the threadworms. (Bác sĩ đã đơn thuốc để điều trị giun kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Threadworm infestation": sự nhiễm giun kim.
    • Good hygiene can prevent threadworm infestation. (Vệ sinh tốt có thể ngăn ngừa sự nhiễm giun kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinworm (n): giun kim (tên gọi khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
    • Pinworm is another name for threadworm. (Pinworm một tên gọi khác của giun kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinworm: giun kim.
  • Enterobius vermicularis: tên khoa học của giun kim.
threadworm

A child's doctor explains that threadworms are a common childhood infection.

danh từ
  1. (động vật học) giun kim