three-master

/'θri:,mɑ:stə/
Học thuật
Thân thiện
three-master

A three-master sails across the open sea with its white sails full of wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyền ba buồm: Một loại tàu buồm ba cột buồm chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old three-master sailed gracefully into the harbor. (Con thuyền ba buồm kỹ cập bến một cách duyên dáng.)
    • He dreamed of captaining a three-master across the Atlantic. (Anh ấy mơ ước được làm thuyền trưởng một chiếc thuyền ba buồm vượt Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a square-rigged three-master": một thuyền ba buồm với buồm vuông.
    • The museum features a model of a square-rigged three-master. (Bảo tàng trưng bày một mô hình thuyền ba buồm với buồm vuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Three-masted (adj): ba cột buồm.
    • A three-masted schooner is a beautiful sight. (Một chiếc schooner ba cột buồm một cảnh tượng đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Ship: tàu, thuyền (từ chung chung).
  • Sailing vessel: tàu buồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ này.)

three-master

A three-master sails across the open sea with its white sails full of wind.

danh từ
  1. (hàng hải) thuyền ba buồm