three-piled
/'θri:paild/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chồng ba cái một, xếp thành ba lớp: Mô tả một vật được xếp chồng lên nhau ba lần, tạo thành ba lớp riêng biệt. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh độ dày, sự xa hoa hoặc sự phức tạp do được xếp thành nhiều lớp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The merchant displayed a three-piled velvet, the finest in his shop. (Người lái buôn trưng bày một tấm nhung ba lớp, loại tốt nhất trong cửa hàng của ông ta.)
- For extra warmth in winter, they slept under a three-piled blanket. (Để giữ ấm thêm vào mùa đông, họ ngủ dưới một chiếc chăn dày ba lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (cổ, ít dùng): Trong văn học cổ, "three-piled" có thể được dùng để mô tả sự phóng đại, sự xa hoa thái quá, hoặc lời nói được trau chuốt, phức tạp một cách không cần thiết, giống như một loại vải quý được dệt dày cộm.
- His compliments were as three-piled as the velvet he wore. (Những lời khen của anh ta cầu kỳ và phóng đại như chính tấm nhung anh ta đang mặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pile (danh từ): lớp, chồng, đống. (Ví dụ: - một chồng sách).
- Double-piled (tính từ): chồng hai lớp, dày hai lớp.
- Multi-layered (tính từ): nhiều lớp, đa tầng. (Đây là từ hiện đại hơn với nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Triple-layered: có ba lớp.
- Threefold: gấp ba, ba lớp.
- Thick-piled: có lớp dày.
Lưu ý
- Từ "three-piled" ngày nay khá hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại và thường chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ, văn học hoặc các mô tả chuyên biệt (như về vải dệt thủ công). Từ tương đương phổ biến và dễ hiểu hơn là "triple-layered".