three-ply
/'θri:plai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gồm ba sợi, chập ba: Dùng để mô tả vật liệu (như chỉ, sợi, dây) được tạo thành từ ba sợi riêng lẻ xoắn lại với nhau.
- Gồm ba lớp: Dùng để mô tả vật liệu (như gỗ, vải, giấy) được cấu tạo từ ba lớp mỏng dán hoặc ép chặt vào nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This strong rope is made of three-ply yarn. (Sợi dây chắc chắn này được làm từ sợi chập ba.)
- The furniture is made from three-ply birch wood. (Đồ nội thất này được làm từ gỗ bạch dương ba lớp.)
- For extra softness, choose three-ply toilet paper. (Để có thêm độ mềm mại, hãy chọn giấy vệ sinh ba lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "three-ply" thường được dùng như một tính từ ghép trước danh từ để chỉ rõ đặc tính cấu tạo của sản phẩm, nhấn mạnh độ bền, độ dày hoặc chất lượng.
- A three-ply construction makes this fabric more durable. (Cấu trúc ba lớp làm cho loại vải này bền hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ply (n): Lớp, tầng, sợi (đơn vị cấu tạo). Ví dụ: (khăn giấy hai lớp).
- Multi-ply (adj): Nhiều lớp, nhiều sợi. Đây là thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
- Triple-layered: có ba lớp.
- Three-stranded: có ba sợi.
Lưu ý
- "Three-ply" là một tính từ ghép. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch trực tiếp là "ba lớp" hoặc "chập ba" tùy vào ngữ cảnh cụ thể (vật liệu dạng tấm/lớp hay dạng sợi).
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như dệt may, sản xuất giấy, và chế biến gỗ.
tính từ
- gồm ba sợi, chập ba
- gồm ba lớp (gỗ)