three-point landing

/'θri:pɔint'lændiɳ/
Học thuật
Thân thiện
three-point landing

The pilot executes a perfect three-point landing on the runway.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng không):
    • Sự hạ cánh ba điểm: Một kiểu hạ cánh trong đó cả ba bánh (bánh mũi hai bánh chính) của máy bay chạm mặt đất cùng một lúc, được coi một kỹ thuật hạ cánh mượt mà an toàn.
    • Sự kết thúc tốt đẹp, thành công: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Dùng để chỉ một kết quả hoặc sự kết thúc suôn sẻ, hoàn hảo, giống như một hạ cánh ba điểm hoàn hảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot executed a perfect three-point landing despite the crosswinds. (Phi công đã thực hiện một hạ cánh ba điểm hoàn hảo bất chấp gió ngang.)
    • After months of negotiation, the deal concluded with a three-point landing, satisfying all parties. (Sau nhiều tháng đàm phán, thỏa thuận đã kết thúc với một kết quả tốt đẹp, làm hài lòng tất cả các bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make/execute a three-point landing": thực hiện một hạ cánh ba điểm.
    • The student pilot was praised for making a smooth three-point landing. (Học viên phi công được khen ngợi đã thực hiện một hạ cánh ba điểm mượt mà.)
Biến thể từ gần giống
  • Wheel landing (n): Sự hạ cánh hai điểm (khi hai bánh chính chạm đất trước bánh mũi), một kỹ thuật hạ cánh khác.
  • Touchdown (n): Thời điểm máy bay chạm đường băng; sự hạ cánh nói chung.
  • Flare (n/v): Động tác nâng mũi máy bay ngay trước khi hạ cánh để giảm tốc độ rơi.
Từ đồng nghĩa
  • Perfect landing (n): Sự hạ cánh hoàn hảo (nghĩa tổng quát hơn).
  • Greased landing (n, tiếng lóng): Sự hạ cánh rất mượt, êm ái.
Thành ngữ liên quan
  • To stick the landing: (Thành ngữ từ thể dục dụng cụ, đôi khi dùng ẩn dụ) Hoàn thành một việc đó một cách hoàn hảo, đặc biệt phần kết thúc.
    • The presentation was good, but she really stuck the landing with her final argument. (Bài thuyết trình tốt, nhưng ấy thực sự đã kết thúc hoàn hảo với lập luận cuối cùng.)
three-point landing

The pilot executes a perfect three-point landing on the runway.

danh từ
  1. (hàng không) sự hạ cánh an toàn
  2. sự kết thúc cừ