threepence
/'θrepəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ba xu (Anh): Một đồng xu cũ của Vương quốc Anh, có giá trị bằng ba penny (xu). Đây là một đơn vị tiền tệ và cũng là tên gọi của đồng tiền xu vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old book cost only threepence. (Cuốn sách cũ chỉ có giá ba xu.)
- He found a worn threepence in his grandfather's drawer. (Anh ấy tìm thấy một đồng ba xu cũ kỹ trong ngăn kéo của ông nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "not worth a threepence": không đáng giá một xu, vô giá trị.
- His promise turned out to be not worth a threepence. (Lời hứa của anh ta hóa ra chẳng đáng giá một xu.)
Biến thể và từ gần giống
- Threepenny (adj): có giá trị ba xu, hoặc rất rẻ tiền.
- She bought a threepenny stamp. (Cô ấy đã mua một con tem giá ba xu.)
Từ đồng nghĩa
- Three pence: (cách viết tách rời) ba xu.
- Tuppence ha'penny: (từ lóng, chỉ một khoản tiền nhỏ khác) hai xu rưỡi.
Lưu ý
- "Threepence" là một từ cổ, liên quan đến hệ thống tiền tệ cũ của Anh (£sd: pound, shilling, pence) đã được thay thế bằng hệ thập phân vào năm 1971. Ngày nay, nó chủ yếu xuất hiện trong văn chương, lịch sử hoặc khi nói về các đồ vật cổ.