threshing floor

Định nghĩa

Danh từ: Sân đập lúa, nơi trải lúa để đập hoặc giẫm lấy hạt. Đây một khu vực bằng phẳng, thường được làm bằng đất nện hoặc đá, dùng trong nông nghiệp để tách hạt lúa, lúa mì hoặc các loại ngũ cốc khác khỏi thân cây.

dụ sử dụng
  • (Những người nông dân tập trung các bó lúatrên sân đập lúa để bắt đầu mùa gặt.)
  • (Vào thời cổ đại, sân đập lúa nơi trung tâm cho công việc cộng đồng.)
  • (Sau khi đập, hạt lúa được tách ra khỏi trấu trên sân đập lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring to the threshing floor": mang đến sân đập lúa, ám chỉ hành động chuẩn bị cho một công việc hoặc quá trình quan trọng.

    • The villagers brought all the harvested crops to the threshing floor. (Dân làng mang tất cả mùa màng đã thu hoạch đến sân đập lúa.)
  • "threshing floor" trong văn hóa tôn giáo: Trong Kinh Thánh, "threshing floor" thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự phán xét, thanh lọc hoặc nơi Đức Chúa Trời hiện ra.

    • The story of Ruth takes place partly on a threshing floor. (Câu chuyện về Ru- diễn ra một phần trên sân đập lúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Threshing (danh từ): hành động đập lúa, tách hạt.
    • The threshing process was done by hand in ancient times. (Quá trình đập lúa được thực hiện bằng tay trong thời cổ đại.)
  • Thresher (danh từ): máy đập lúa hoặc người đập lúa.
    • A modern thresher can process large amounts of grain quickly. (Một máy đập lúa hiện đại có thể xử lý lượng lớn ngũ cốc nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sân phơi lúa: nơi phơi lúa, thường chức năng tương tự nhưng không nhất thiết dùng để đập.
  • Sân đạp lúa: một loại sân đập lúa truyền thống, nơi dùng sức người hoặc súc vật để giẫm lúa.
Các cụm từ liên quan
  • Threshing floor một cụm danh từ cố định, không phrasal verbs đi kèm. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như:
    • To tread on the threshing floor: giẫm lên sân đập lúa.
      • Oxen were used to tread on the threshing floor to separate the grain. ( được dùng để giẫm trên sân đập lúa nhằm tách hạt.)
Thành ngữ liên quan
  • To winnow on the threshing floor: sàng sảy trên sân đập lúa, ám chỉ hành động phân loại hoặc chọn lọc.
    • After threshing, they winnowed the grain on the threshing floor to remove the chaff. (Sau khi đập, họ sàng sảy hạt lúa trên sân đập lúa để loại bỏ trấu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "threshing floor"

threshing floor
The farmer spreads the harvested wheat on the threshing floor.