threshing-floor

/'θreʃiɳflɔ:/
Học thuật
Thân thiện
threshing-floor

The farmer spreads the harvested rice on the threshing-floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sân đập lúa: Một khu vực bằng phẳng, thường được lát hoặc làm cứng, dùng để đập lúa hoặc ngũ cốc sau khi thu hoạch nhằm tách hạt ra khỏi thân vỏ trấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers gathered the harvested rice on the threshing-floor. (Những người nông dân tập trung lúa đã gặt được trên sân đập lúa.)
    • After the harvest, the threshing-floor became the busiest place in the village. (Sau vụ thu hoạch, sân đập lúa trở thành nơi nhộn nhịp nhất làng.)
    • They used oxen to walk in circles on the threshing-floor to separate the grain from the straw. (Họ dùng trâu bò đi vòng tròn trên sân đập lúa để tách hạt ra khỏi rơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A communal threshing-floor": Sân đập lúa chung của cộng đồng.

    • In the past, many villages had a large communal threshing-floor. (Ngày xưa, nhiều làng một sân đập lúa chung rộng lớn.)
  • "To prepare the threshing-floor": Chuẩn bị sân đập lúa (bằng cách làm phẳng nện chặt đất).

    • Before the harvest season, they must prepare the threshing-floor. (Trước mùa gặt, họ phải chuẩn bị sân đập lúa.)
Biến thể từ gần giống
  • Thresh (động từ): Đập lúa, đập ngũ cốc.

    • They thresh the rice to get the grains. (Họ đập lúa để lấy hạt.)
  • Threshing (danh động từ): Hành động, quá trình đập lúa.

    • Threshing is a key step after harvesting. (Đập lúa một bước quan trọng sau khi thu hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Grain floor: Sân phơi/đập ngũ cốc (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
  • Battling floor: Sân đập (cách gọi cổ, ít dùng trong tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'threshing-floor')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ 'threshing-floor')

threshing-floor

The farmer spreads the harvested rice on the threshing-floor.

danh từ
  1. sân đập lúa

Từ gần giống