threshing machine

Định nghĩa

Danh từ: - Máy tuốt lúa, máy đập lúa: "threshing machine" một loại máy móc nông nghiệp dùng để tách hạt (như lúa, ngô) ra khỏi vỏ trấu, rơm rạ các phần phụ khác của cây trồng. Máy này thay thế lao động thủ công hoặc súc vật trong quá trình tuốt lúa.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã dùng máy tuốt lúa để tách hạt lúa mì ra khỏi vỏ trấu.)
  • (Trước khi phát minh ra máy tuốt lúa, việc tuốt lúa được thực hiện bằng tay hoặc bằng súc vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a threshing machine": vận hành máy tuốt lúa.
    • Modern farmers can operate a threshing machine with little manual effort. (Các nông dân hiện đại có thể vận hành máy tuốt lúa với ít nỗ lực thủ công.)
  • "threshing machine breakdown": sự cố hỏng hóc của máy tuốt lúa.
    • A threshing machine breakdown can delay the harvest significantly. (Một sự cố hỏng hóc máy tuốt lúa có thể làm chậm đáng kể mùa gặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Thresher (danh từ): máy tuốt lúa (dạng rút gọn), hoặc người vận hành máy tuốt lúa.
    • The old thresher was still working after decades of use. (Chiếc máy tuốt lúa vẫn hoạt động sau nhiều thập kỷ sử dụng.)
  • Threshing (danh từ/động từ): hành động tuốt lúa.
    • Threshing is a crucial step in the grain harvesting process. (Việc tuốt lúa một bước quan trọng trong quy trình thu hoạch hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Grain separator: máy tách hạt (một thuật ngữ rộng hơn, chỉ các loại máy tách hạt khỏi cây trồng).
  • Combine harvester: máy gặt đập liên hợp (một loại máy hiện đại kết hợp cả gặt đập lúa, thay thế cho "threshing machine" trong nhiều trường hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thresh out: tách ra, làm sạch (hạt) bằng máy tuốt.
    • They threshed out the barley quickly using the new machine. (Họ đã tách hạt lúa mạch ra nhanh chóng bằng máy mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Separate the wheat from the chaff": tách cái tốt khỏi cái xấu (thành ngữ xuất phát từ quy trình tuốt lúa).
    • The interview process helps to separate the wheat from the chaff. (Quy trình phỏng vấn giúp tách những ứng viên tốt khỏi những người kém.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "threshing machine"

threshing machine
A farmer uses a threshing machine to separate wheat from the chaff.