threshing-machine
/'θreʃiɳmə,ʃi:n/
Học thuậtThân thiện
A farmer uses a threshing-machine to separate grain from stalks in the field.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy đập lúa: Một loại máy nông nghiệp được sử dụng để tách hạt ngũ cốc (như lúa, lúa mì) ra khỏi thân và vỏ trấu của chúng. Quá trình này được gọi là "đập lúa" (threshing).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a threshing-machine to separate the rice grains from the stalks. (Người nông dân đã sử dụng một chiếc máy đập lúa để tách hạt gạo ra khỏi thân cây.)
- Before the invention of the threshing-machine, this work was done by hand, which was very labor-intensive. (Trước khi phát minh ra máy đập lúa, công việc này được thực hiện bằng tay, rất tốn công sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "operate a threshing-machine": vận hành một máy đập lúa.
- It takes skill to operate a threshing-machine safely and efficiently. (Cần có kỹ năng để vận hành một máy đập lúa một cách an toàn và hiệu quả.)
- "the hum of the threshing-machine": tiếng ù ù của máy đập lúa.
- The familiar hum of the threshing-machine signaled the start of the harvest season. (Tiếng ù ù quen thuộc của máy đập lúa báo hiệu mùa thu hoạch bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thresher (n): (cũng có nghĩa là) máy đập lúa; người đập lúa.
- Combine harvester (n): máy gặt đập liên hợp (một loại máy hiện đại hơn, vừa gặt vừa đập lúa).
- Winnowing machine (n): máy sàng, máy quạt lúa (máy tách hạt khỏi trấu sau khi đập).
Từ đồng nghĩa
- Thresher: máy đập lúa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ một loại máy móc cụ thể này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
A farmer uses a threshing-machine to separate grain from stalks in the field.
danh từ
- máy đập lúa