thridace

Học thuật
Thân thiện
thridace

La thridace est un extrait végétal utilisé en pharmacie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cao rau diếp: Một chất chiết xuất đặc, dạng cao, được làm từ cây rau diếp, thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc dược học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La thridace est utilisée pour ses propriétés sédatives. (Cao rau diếp được sử dụng đặc tính an thần của .)
    • On extrait la thridace des feuilles de laitue. (Người ta chiết xuất cao rau diếp từ rau diếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préparer de la thridace": Điều chế cao rau diếp.

    • Les herboristes savent préparer de la thridace. (Các thầy thuốc đông y biết cách điều chế cao rau diếp.)
  • "Thridace officinale": Cao rau diếp dược dụng (dùng để chỉ loại được sử dụng trong y học).

    • Cette formule contient de la thridace officinale. (Công thức này chứa cao rau diếp dược dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Laitue (n.f): Rau diếp (tên gọi chung của loại cây dùng để chiết xuất).
  • Extrait (n.m): Chất chiết xuất (từ chung).
  • Suc (n.m): Nước cốt, dịch chiết (có thểdạng lỏng trước khi cô đặc thành cao).
Từ đồng nghĩa
  • Extrait de laitue: Chiết xuất rau diếp (cách gọi mô tả phổ biến hơn).
  • Suc épaissi de laitue: Nước cốt cô đặc của rau diếp.
Lưu ý sử dụng
  • Từ chuyên ngành: "Thridace" là một thuật ngữ chuyên ngành dược học hoặc y học cổ truyền, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Giống cái: Khi sử dụng, cần nhớ đâydanh từ giống cái, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (la, une, cette).
thridace

La thridace est un extrait végétal utilisé en pharmacie.

danh từ giống cái
  1. (dược học) cao rau diếp