thridace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cao rau diếp: Một chất chiết xuất đặc, có dạng cao, được làm từ cây rau diếp, thường được sử dụng trong y học cổ truyền hoặc dược học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La thridace est utilisée pour ses propriétés sédatives. (Cao rau diếp được sử dụng vì đặc tính an thần của nó.)
- On extrait la thridace des feuilles de laitue. (Người ta chiết xuất cao rau diếp từ lá rau diếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Préparer de la thridace": Điều chế cao rau diếp.
- Les herboristes savent préparer de la thridace. (Các thầy thuốc đông y biết cách điều chế cao rau diếp.)
"Thridace officinale": Cao rau diếp dược dụng (dùng để chỉ loại được sử dụng trong y học).
- Cette formule contient de la thridace officinale. (Công thức này có chứa cao rau diếp dược dụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Laitue (n.f): Rau diếp (tên gọi chung của loại cây dùng để chiết xuất).
- Extrait (n.m): Chất chiết xuất (từ chung).
- Suc (n.m): Nước cốt, dịch chiết (có thể là dạng lỏng trước khi cô đặc thành cao).
Từ đồng nghĩa
- Extrait de laitue: Chiết xuất rau diếp (cách gọi mô tả phổ biến hơn).
- Suc épaissi de laitue: Nước cốt cô đặc của rau diếp.
Lưu ý sử dụng
- Từ chuyên ngành: "Thridace" là một thuật ngữ chuyên ngành dược học hoặc y học cổ truyền, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Giống cái: Khi sử dụng, cần nhớ đây là danh từ giống cái, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (la, une, cette).
danh từ giống cái
- (dược học) cao rau diếp