thriven
/θraiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phân từ quá khứ (của động từ 'thrive'):
- Đã phát triển mạnh mẽ, đã thịnh vượng: "Thriven" là dạng quá khứ phân từ của động từ "thrive", dùng để diễn tả trạng thái hoặc kết quả của việc đã phát triển rất tốt, đã đạt được thành công và sức sống dồi dào.
Ví dụ sử dụng
- Dùng như phân từ quá khứ trong các thì hoàn thành hoặc câu bị động:
- The business has thriven under her leadership. (Doanh nghiệp đã phát đạt dưới sự lãnh đạo của cô ấy.)
- These plants have thriven in the new environment. (Những cây này đã phát triển mạnh trong môi trường mới.)
- A community that has thriven for centuries. (Một cộng đồng đã thịnh vượng qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have thriven on something": đã phát triển mạnh nhờ vào điều gì đó. Cấu trúc này nhấn mạnh yếu tố là nguyên nhân cho sự phát triển.
- The company has thriven on innovation and customer trust. (Công ty đã phát triển mạnh nhờ vào sự đổi mới và lòng tin của khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thrive (động từ nguyên thể): phát triển mạnh, thịnh vượng.
- Small businesses must adapt to thrive. (Các doanh nghiệp nhỏ phải thích ứng để phát triển.)
- Thriving (tính từ/động danh từ): đang phát triển thịnh vượng.
- A thriving economy. (Một nền kinh tế đang phát triển thịnh vượng.)
- Throve (quá khứ đơn, ít phổ biến hơn 'thrived'): đã phát triển mạnh.
- The industry throve in the post-war period. (Ngành công nghiệp đã phát triển mạnh trong thời kỳ hậu chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Prospered: đã phồn thịnh, đã thành công rực rỡ.
- Flourished: đã nở rộ, đã phát triển rất tốt.
- Bloomed: đã nở hoa, đã phát triển trọn vẹn.
Lưu ý về từ vựng
- "Thriven" là một dạng bất quy tắc của động từ "thrive". Dạng quá khứ phân từ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại là "thrived". Tuy nhiên, "thriven" vẫn được sử dụng, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
- He has thrived/thriven in his new role. (Anh ấy đã thành công trong vai trò mới.) (Cả hai dạng đều có thể chấp nhận được).
nội động từ throve, thrived; thriven, thrived
- thịnh vượng, phát đạt
- an enterprise can't thrive without good managementquản lý không tốt thì xí nghiệp không thể phát đạt được
- lớn nhanh, mau lớn, phát triển mạnh
- children thrive on fresh air and good foodtrẻ em chóng lớn nhờ không khí mát mẻ và ăn uống tốt