thrombasthenia

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh giảm tiểu cầu huyết khối: "thrombasthenia" một bệnh di truyền hiếm gặp, trong đó tiểu cầu không thể tạo ra cục máu đông một cách bình thường, dẫn đến xuất huyết (chảy máu) kéo dài. Đây một bệnh tự miễn hoặc di truyền theo kiểu lặn trên nhiễm sắc thể thường.

dụ sử dụng
  • (Bệnh giảm tiểu cầu huyết khối được đặc trưng bởi thời gian chảy máu kéo dài mặc dù số lượng tiểu cầu bình thường.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh giảm tiểu cầu huyết khối thường bị bầm tím dễ dàng chảy máu cam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inherited thrombasthenia": bệnh giảm tiểu cầu huyết khối di truyền.
    • Inherited thrombasthenia is a rare autosomal recessive disorder. (Bệnh giảm tiểu cầu huyết khối di truyền một rối loạn lặn hiếm gặp trên nhiễm sắc thể thường.)
  • "acquired thrombasthenia": bệnh giảm tiểu cầu huyết khối mắc phải.
    • Acquired thrombasthenia can result from certain medications or autoimmune conditions. (Bệnh giảm tiểu cầu huyết khối mắc phải có thể do một số loại thuốc hoặc tình trạng tự miễn gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrombasthenic (tính từ): liên quan đến hoặc mắc bệnh giảm tiểu cầu huyết khối.
    • The patient showed thrombasthenic symptoms. (Bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng của bệnh giảm tiểu cầu huyết khối.)
  • Thrombocytopenia (danh từ): bệnh giảm tiểu cầu (số lượng tiểu cầu thấp), khác với thrombasthenia thrombasthenia số lượng tiểu cầu bình thường nhưng chức năng bị suy giảm.
Từ đồng nghĩa
  • Glanzmann's thrombasthenia: tên gọi khác của bệnh, dựa trên tên bác sĩ đã mô tả bệnh này lần đầu tiên.
  • Platelet dysfunction disorder: rối loạn chức năng tiểu cầu (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm thrombasthenia).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thrombasthenia" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "thrombasthenia" trong ngôn ngữ hàng ngày.

thrombasthenia
A medical diagram illustrates the concept of thrombasthenia in platelets.