thrombocyte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiểu cầu: Trong giải phẫu học, "thrombocyte" là một tế bào máu nhỏ, không nhân, có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu và cầm máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le taux de thrombocytes est un indicateur important dans une analyse de sang. (Số lượng tiểu cầu là một chỉ số quan trọng trong xét nghiệm máu.)
- Une baisse du nombre de thrombocytes peut provoquer des saignements. (Sự giảm số lượng tiểu cầu có thể gây ra chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thrombocyte" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc các báo cáo xét nghiệm lâm sàng.
- Le médecin a examiné la morphologie des thrombocytes au microscope. (Bác sĩ đã kiểm tra hình thái của các tiểu cầu dưới kính hiển vi.)
Biến thể và từ gần giống
- Plaquette (n.f): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Pháp để chỉ "tiểu cầu".
- Le terme "plaquette sanguine" est plus courant que "thrombocyte". (Thuật ngữ "tiểu cầu máu" phổ biến hơn "thrombocyte".)
Từ đồng nghĩa
- Plaquette (sanguine): Tiểu cầu (máu).
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học tiểu cầu