thrombus

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):
    • Cục máu đông hình thành trong lòng mạch máu bám dính tại nơi hình thành: "thrombus" một cục máu đông bất thường, được tạo thành từ tiểu cầu, fibrin các thành phần máu khác, phát triển bên trong tĩnh mạch hoặc động mạch. Khác với cục máu đông thông thường giúp cầm máu, "thrombus" có thể gây tắc nghẽn dòng chảy của máu, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như nhồi máu tim hoặc đột quỵ.
dụ sử dụng
  • (Một cục huyết khối trong động mạch vành có thể gây ra cơn đau tim.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán một cục huyết khối tĩnh mạch sâuchân của bệnh nhân.)
  • (Điều trị cục huyết khối thường bao gồm thuốc chống đông máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thrombus formation": quá trình hình thành cục huyết khối.

    • Thrombus formation is a key factor in the development of atherosclerosis. (Sự hình thành cục huyết khối một yếu tố chính trong sự phát triển của vữa động mạch.)
  • "occlusive thrombus": cục huyết khối gây tắc hoàn toàn mạch máu.

    • An occlusive thrombus can completely block blood flow to the brain, leading to a stroke. (Một cục huyết khối tắc nghẽn có thể chặn hoàn toàn dòng máu lên não, dẫn đến đột quỵ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrombotic (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra bởi cục huyết khối.

    • The patient has a thrombotic disorder. (Bệnh nhân mắc chứng rối loạn huyết khối.)
  • Thrombosis (danh từ): tình trạng hình thành cục huyết khối trong mạch máu.

    • Deep vein thrombosis is a serious medical condition. (Huyết khối tĩnh mạch sâu một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blood clot: cục máu đông (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, không chuyên môn).
  • Embolus: cục tắc mạch (khác với "thrombus" ở chỗ "embolus" di chuyển trong máu đến nơi khác gây tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan:
    • Form a thrombus: hình thành cục huyết khối.
      • A thrombus can form in areas of slow blood flow. (Một cục huyết khối có thể hình thànhnhững khu vực máu chảy chậm.)
    • Dissolve a thrombus: làm tan cục huyết khối.
      • Medications can help dissolve a thrombus. (Thuốc có thể giúp làm tan cục huyết khối.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng trong y học thuật ngữ:
    • "Thrombus in transit": cục huyết khối đang di chuyển trong mạch máu.
      • A thrombus in transit can become an embolus if it breaks loose. (Một cục huyết khối đang di chuyển có thể trở thành cục tắc mạch nếu bong ra.)
thrombus
A doctor points to a diagram showing a thrombus in a blood vessel.