thrombus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cục huyết khối, cục nghẽn mạch: Một khối máu đông hình thành bên trong một mạch máu hoặc tim, có thể làm tắc nghẽn dòng chảy của máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La formation d'un thrombus peut être dangereuse. (Sự hình thành một cục huyết khối có thể nguy hiểm.)
- Le médecin a détecté un thrombus dans l'artère. (Bác sĩ đã phát hiện một cục nghẽn mạch trong động mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thrombus mural": Huyết khối thành mạch, bám vào thành mạch máu.
- Le patient présente un thrombus mural dans le ventricule gauche. (Bệnh nhân có một huyết khối thành mạch trong tâm thất trái.)
"Thrombus occlusif": Huyết khối gây tắc hoàn toàn.
- Un thrombus occlusif nécessite une intervention rapide. (Một huyết khối gây tắc hoàn toàn đòi hỏi can thiệp nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Thrombose (n.f): Tình trạng hình thành huyết khối, sự tắc mạch.
- Il souffre d'une thrombose veineuse profonde. (Anh ấy bị chứng huyết khối tĩnh mạch sâu.)
Thrombotique (adj): Thuộc về huyết khối.
- Un événement thrombotique. (Một biến cố huyết khối.)
Từ đồng nghĩa
- Caillot sanguin: Cục máu đông (từ thông dụng hơn, có thể dùng trong các mạch máu hoặc ngoài cơ thể).
- Embolus (n.m): Cục nghẽn mạch di chuyển (khác với thrombus thường cố định tại chỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)
danh từ giống đực
- (y học) cục huyết khối, cục nghẽn mạch