throughly
/'θru:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Hoàn toàn, triệt để, kỹ lưỡng: "throughly" là một từ hiếm, có nghĩa giống hệt như "thoroughly". Nó mô tả hành động được thực hiện một cách đầy đủ, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào, từ đầu đến cuối.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The room was throughly cleaned before the guests arrived. (Căn phòng đã được dọn dẹp kỹ lưỡng trước khi khách đến.)
- She throughly enjoyed the performance. (Cô ấy hoàn toàn thích thú với buổi biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be throughly convinced": hoàn toàn bị thuyết phục.
- After seeing the evidence, I was throughly convinced of his innocence. (Sau khi xem xét bằng chứng, tôi hoàn toàn bị thuyết phục về sự vô tội của anh ta.)
"to examine something throughly": kiểm tra cái gì đó một cách kỹ lưỡng.
- The mechanic examined the engine throughly to find the problem. (Người thợ máy đã kiểm tra động cơ một cách kỹ lưỡng để tìm ra vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
Thoroughly (adv): (từ phổ biến hơn) hoàn toàn, triệt để, kỹ lưỡng.
- He thoroughly researched the topic. (Anh ấy đã nghiên cứu chủ đề một cách kỹ lưỡng.)
Thorough (adj): kỹ lưỡng, tỉ mỉ, hoàn chỉnh.
- She did a thorough job. (Cô ấy đã làm một công việc rất kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Completely: hoàn toàn.
- Utterly: hoàn toàn, tuyệt đối.
- Exhaustively: một cách toàn diện, kỹ lưỡng.
Lưu ý về từ vựng
- Từ hiếm: "Throughly" là một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "thoroughly" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều với cùng một nghĩa. Người học nên ưu tiên sử dụng "thoroughly".
phó từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) thoroughly