throw out of kilter
Định nghĩa
- Cụm động từ: "throw out of kilter" có nghĩa là làm mất cân bằng, làm rối loạn hoặc đưa một hệ thống, tình huống vào trạng thái hỗn loạn, không hoạt động bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Cơn bão bất ngờ đã làm mất cân bằng toàn bộ lịch trình vận chuyển.)
- (Việc cô ấy đột ngột từ chức đã làm rối loạn kế hoạch của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả sự gián đoạn hoặc phá vỡ trật tự, đặc biệt là trong các hệ thống phức tạp như kinh tế, tổ chức, hoặc máy móc.
- "Kilter" là một danh từ cổ, chỉ trạng thái cân bằng hoặc hoạt động tốt. Cụm "out of kilter" đã có nghĩa là "mất cân bằng", và "throw out of kilter" nhấn mạnh hành động gây ra sự mất cân bằng đó.
Biến thể và từ gần giống
- Out of kilter (adj): mất cân bằng, không hoạt động đúng.
- The machine is out of kilter and needs repair. (Cỗ máy bị mất cân bằng và cần sửa chữa.)
- Throw off kilter: một biến thể tương tự, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Disrupt: phá vỡ, làm gián đoạn.
- Upset: làm đảo lộn.
- Perturb: làm xáo trộn (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
- Throw into disarray: đưa vào tình trạng hỗn loạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Throw off: làm mất tập trung, làm sai lệch.
- The noise threw off his concentration. (Tiếng ồn làm mất tập trung của anh ấy.)
- Throw out: vứt bỏ, loại ra.
- They threw out the old furniture. (Họ đã vứt bỏ đồ nội thất cũ.)
Thành ngữ liên quan
- Off-kilter: bất thường, kỳ quặc, không cân đối.
- His sense of humor is a bit off-kilter. (Khiếu hài hước của anh ấy hơi kỳ quặc.)
- Put out of joint: làm mất trật tự, làm khó chịu (thường dùng cho kế hoạch hoặc cảm xúc).