throw-back

/'θroubæk/
Học thuật
Thân thiện
throw-back

A scientist observes a throw-back in a plant's leaf shape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quay trở lại, sự hồi tưởng: "Throwback" chỉ việc nhớ lại hoặc quay về với một thứ đó từ quá khứ, thường một phong cách, xu hướng hoặc đặc điểm.
    • Vật/người mang đặc điểm cổ xưa: "Throwback" có thể chỉ một người hoặc một vật những đặc điểm điển hình của một thời kỳ trước đó.
    • (Sinh vật học) Sự lại giống, sự thoái hóa: Trong sinh học, "throwback" chỉ hiện tượng một đặc điểm di truyền từ tổ tiên xa xuất hiện trở lạithế hệ sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His music style is a throwback to the 1980s. (Phong cách âm nhạc của anh ấy một sự quay về thập niên 80.)
    • That old car is a real throwback. (Chiếc xe đó thực sự một vật mang hơi hướng xưa .)
    • The birth of a child with a tail was considered a genetic throwback. (Việc một đứa trẻ sinh ra đuôi được coi một sự lại giống về mặt di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a throwback to something": một sự hồi tưởng/quay về với cái đó trong quá khứ.
    • This design is a clear throwback to Art Deco architecture. (Thiết kế này rõ ràng một sự quay về với kiến trúc Art Deco.)
Biến thể từ gần giống
  • Throwback Thursday (n): Một xu hướng trên mạng xã hội, nơi mọi người đăng ảnh vào thứ Năm để hồi tưởng.
    • She posted a childhood photo for Throwback Thursday. ( ấy đã đăng một bức ảnh thời thơ ấu cho 'Throwback Thursday'.)
Từ đồng nghĩa
  • Regression: sự thoái lui, sự thụt lùi.
  • Relic: di tích, tàn dư (của quá khứ).
  • Flashback: hồi tưởng, cảnh hồi tưởng.
Thành ngữ liên quan
  • A blast from the past: một thứ gợi nhớ mạnh mẽ về quá khứ (có nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
    • Hearing that song was a real blast from the past. (Nghe bài hát đó thực sự một chuyến du hành về quá khứ.)
throw-back

A scientist observes a throw-back in a plant's leaf shape.

danh từ
  1. sự giật lùi, sự lùi lại
  2. (sinh vật học) sự lại giống