throw-off

/'θrou,ɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
throw-off

The referee signals the throw-off to start the match.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bắt đầu, sự xuất phát: Trong thể thao, đặc biệt các cuộc đua, "throw-off" chỉ thời điểm hoặc hành động bắt đầu một cuộc thi đấu.
    • Sự phát bóng (khởi động trận đấu): Trong một số môn thể thao đồng đội, "throw-off" có thể chỉ động tác ném bóng để bắt đầu trận đấu hoặc hiệp đấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The runner was disqualified for a false throw-off. (Vận động viên chạy đã bị truất quyền thi đấu xuất phát sai.)
    • The referee's whistle signaled the throw-off. (Tiếng còi của trọng tài báo hiệu thời điểm bắt đầu trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a good throw-off": một khởi đầu tốt.
    • Our team had a good throw-off and quickly gained possession. (Đội của chúng tôi một pha phát bóng khởi động tốt nhanh chóng giành quyền kiểm soát bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Throw off (phrasal verb): cởi bỏ (quần áo), thoát khỏi (ai đó đang đuổi theo), loại bỏ (cảm giác).
    • He threw off his jacket. (Anh ấy cởi vội chiếc áo khoác.)
    • The runner threw off his pursuers. (Người chạy đã thoát khỏi những kẻ đang đuổi theo mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Start (n): sự bắt đầu, sự khởi hành.
  • Kickoff (n): sự khai cuộc, sự bắt đầu trận đấu (thường dùng trong bóng đá Mỹ hoặc bóng đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw off (động từ kép): như đã nêumục "Biến thể từ gần giống", đây một phrasal verb với nhiều nghĩa khác, không phải danh từ "throw-off" trong thể thao.
throw-off

The referee signals the throw-off to start the match.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sự bắt đầu sự xuất phát