thrusting

thrusting

He made a thrusting motion with his fist toward the training dummy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động đâm, thọc, đẩy mạnh: "thrusting" chỉ hành động đẩy hoặc ấn mạnh một vật (thường tay, ngón tay, hoặc vật sắc nhọn) về phía trước một cách đột ngột.
    • Cử chỉ mạnh mẽ: Trong giao tiếp, "thrusting" có thể mô tả một cử chỉ tay hoặc nắm đấm đưa ra nhanh mạnh, như một động tác đe dọa hoặc nhấn mạnh.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "thrust"):

    • Đang đâm, đang thọc, đang đẩy mạnh: Dùng để miêu tả hành động đang diễn ra của việc đẩy mạnh một thứ đó.
    • Đang xông lên, đang lao tới: Có thể chỉ sự di chuyển mạnh mẽ về phía trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He warned me with a jab with his finger; it was a thrusting motion with his fist. (Anh ta cảnh cáo tôi bằng một chọc ngón tay; đó một động tác đẩy mạnh bằng nắm đấm.)
    • The thrusting of the spear into the target was precise. (Hành động đâm ngọn giáo vào mục tiêu rất chính xác.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • She is thrusting her hand forward to grab the rope. ( ấy đang đẩy mạnh tay về phía trước để nắm lấy sợi dây.)
    • The soldiers were thrusting through the enemy lines. (Những người lính đang xông lên xuyên qua hàng ngũ kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thrusting motion": cử chỉ đẩy mạnh, thường dùng trong thuật hoặc ngôn ngữ cơ thể.

    • His thrusting motion during the argument made everyone step back. (Cử chỉ đẩy mạnh của anh ta trong cuộc tranh luận khiến mọi người lùi lại.)
  • "Thrusting personality": tính cách mạnh mẽ, hay áp đặt.

    • Her thrusting personality often intimidates others. (Tính cách mạnh mẽ của ấy thường làm người khác sợ hãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrust (n/đt): đâm, sự đẩy mạnh; động từ: đâm, đẩy mạnh.

    • The thrust of the argument was clear. (Sức mạnh của lập luận rất rõ ràng.)
  • Thruster (n): người hoặc vật đẩy mạnh; tên lửa đẩy.

    • The spacecraft used small thrusters to adjust its orbit. (Tàu vũ trụ sử dụng các tên lửa đẩy nhỏ để điều chỉnh quỹ đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Jabbing: chọc, đâm nhanh (thường bằng ngón tay hoặc vật nhọn).
  • Pushing: đẩy (mạnh hơn "thrusting").
  • Shoving: xô đẩy (mạnh thô bạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Thrust aside: đẩy sang một bên, gạt bỏ.

    • He thrust aside all objections and proceeded. (Anh ta gạt bỏ mọi ý kiến phản đối tiếp tục.)
  • Thrust upon: áp đặt lên, ép buộc.

    • The responsibility was thrust upon him without warning. (Trách nhiệm bị áp đặt lên anh ta không lời cảnh báo.)
Thành ngữ liên quan
  • Thrust and parry: đâm đỡ (trong đấu kiếm); nghĩa bóng tranh luận qua lại.

    • The debate was a lively thrust and parry of ideas. (Cuộc tranh luận một màn đâm đỡ ý tưởng sôi nổi.)
  • Thrust one's nose into something: xen vào việc của người khác.

    • Don't thrust your nose into my personal affairs. (Đừng xen vào chuyện riêng tư của tôi.)

Từ gần giống