thu mua
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Mua vào với số lượng lớn, thường có tính chất hệ thống hoặc chính thức: Hành động mua tập trung các sản phẩm, hàng hóa (thường là từ người sản xuất, nông dân) để phục vụ cho mục đích phân phối, dự trữ hoặc chế biến tiếp.
- Mua để tích trữ hoặc bán lại: Hành động của thương nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức mua hàng hóa với số lượng lớn nhằm mục đích kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty này chuyên thu mua cà phê từ các nông hộ nhỏ. (Công ty này chuyên mua vào với số lượng lớn cà phê từ các hộ nông dân sản xuất nhỏ.)
- Nhà nước có chính sách thu mua lúa gạo để bình ổn giá. (Nhà nước có chính sách mua vào lúa gạo một cách có hệ thống để ổn định thị trường.)
- Anh ấy đi thu mua phế liệu khắp các làng quê. (Anh ấy đi khắp nơi ở nông thôn để mua phế liệu với số lượng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thu mua đứt": Mua toàn bộ, mua hết một lô hàng, sản phẩm nào đó.
- Thương lái đến thu mua đứt vườn cam nhà tôi. (Người buôn hàng đến mua hết toàn bộ số cam trong vườn của gia đình tôi.)
"Thu mua tập trung": Chỉ hoạt động mua hàng hóa được thực hiện một cách có tổ chức, quy mô vào một điểm hoặc một thời điểm nhất định.
- Hợp tác xã tổ chức điểm thu mua tập trung ngô cho bà con. (Hợp tác xã tổ chức một địa điểm mua vào tập trung ngô cho người dân.)
Biến thể và từ gần giàng
Thu gom (động từ): Hành động tập hợp, nhặt nhạnh những thứ thường nhỏ lẻ, phân tán về một chỗ. "Thu gom" có thể bao hàm nghĩa mua hoặc nhặt không mua.
- Công ty môi trường thu gom rác thải. (Không nhất thiết là mua.)
Mua bán (động từ): Hành động trao đổi hàng hóa lấy tiền, mang tính chất chung chung và hai chiều (mua vào và bán ra).
- Đầu nậu (danh từ): Chỉ người chuyên thu mua với số lượng rất lớn, có vai trò trung gian chi phối thị trường khu vực.
Từ đồng nghĩa
- Mua vào: Hành động dùng tiền để đổi lấy hàng hóa (nghĩa rộng, có thể không nhấn mạnh số lượng lớn).
- Tập trung mua: Nhấn mạnh tính chất tập hợp, gom hàng.
- Mua hàng: Cụm từ chung chỉ hoạt động mua sắm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Thu mua - chế biến - xuất khẩu: Một quy trình kinh doanh khép kín, trong đó "thu mua" là khâu đầu tiên.
- Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình thu mua - chế biến - xuất khẩu thủy sản.
- Đi thu mua: Chỉ hành động di chuyển đến các địa điểm để thực hiện việc mua hàng số lượng lớn.
- Nhân viên phải đi thu mua nguyên liệu ở tận các tỉnh miền Tây.
Thành ngữ liên quan
- "Thu mua như vét": (Cách nói so sánh) Chỉ việc mua vào một cách triệt để, gần như không còn gì sót lại.
- Cơn bão vừa qua khiến giá rau tăng cao, thương lái thu mua như vét.
- "Thời điểm thu mua": Chỉ giai đoạn, khoảng thời gian thích hợp nhất để mua vào một loại nông sản, hàng hóa nào đó.
- Tháng 10 là thời điểm thu mua cà phê chính vụ.
- Nói mậu dịch mua những sản phẩm của nhân dân: Thu mua lâm thổ sản.