thuần tuý

Học thuật
Thân thiện
thuần tuý

Lý tính thuần tuý là một khái niệm quan trọng trong triết học.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không pha trộn, không yếu tố ngoại lai: Chỉ sự vật, khái niệm tồn tạidạng nguyên bản, lý tưởng, không bị ảnh hưởng hoặc kết hợp với các yếu tố khác.
    • Chính thực, đích thực, không pha tạp: Chỉ bản chất, phẩm chất nguyên vẹn, đúng với bản chất gốc, không sự lai tạp hoặc giả mạo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Lý tính thuần tuý khái niệm triết học quan trọng. (Lý tính thuần tuý một khái niệm tồn tại độc lập, không bị chi phối bởi kinh nghiệm giác quan.)
    • Anh ấy một công nhân thuần tuý, gắn bó cả đời với nghề. (Anh ấy một người công nhân đích thực, bản chất kỹ năng chuyên môn nguyên vẹn.)
    • Toán học thuần tuý nghiên cứu các cấu trúc trừu tượng. (Đây lĩnh vực toán học lý thuyết, không nhằm mục đích ứng dụng trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong học thuật: Thường xuất hiện trong các ngành triết học, toán học, nghệ thuật để chỉ các khái niệm, lý thuyết hay hình thức tồn tạitrạng thái lý tưởng, trừu tượng.
    • Nghệ thuật thuần tuý hướng tới giá trị thẩm mỹ tự thân.
  • Dùng để nhấn mạnh bản chất đích thực: Nhấn mạnh tính chân chính, không lai tạp của một đối tượng, con người hoặc ý tưởng.
    • Tình yêu thuần tuý dành cho quê hương.
Biến thể từ liên quan
  • Thuần khiết (tính từ): Trong sáng, tinh khôi, thường dùng cho vật chất hoặc tình cảm ( dụ: nước thuần khiết, tình yêu thuần khiết). "Thuần tuý" thiên về tính nguyên bản, không pha tạp về bản chất hoặc loại hình.
  • Thuần chất (tính từ): thành phần, tính chất đồng nhất, không lẫn tạp chất (thường dùng trong hóa học, vật ).
  • Chủ nghĩa thuần tuý (Purisme): Trào lưu, quan điểm đề cao bảo vệ sự trong sáng, nguyên bản, chống lại sự pha tạp (trong ngôn ngữ, nghệ thuật...).
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên chất: ( dụ: vàng nguyên chất) - Nhấn mạnh thành phần vật chất không pha tạp.
  • Đích thực: ( dụ: một nghệ sĩ đích thực) - Nhấn mạnh tính chân chính, đúng bản chất.
  • Tinh tuyển: Được lựa chọn kỹ, ở dạng tinh nhất.
Từ trái nghĩa
  • Pha tạp: trộn lẫn nhiều thứ khác nhau.
  • Lai tạp: Được tạo ra từ sự pha trộn, lai ghép.
  • Hỗn hợp: Gồm nhiều thành phần khác nhau trộn lẫn.
thuần tuý

Lý tính thuần tuý là một khái niệm quan trọng trong triết học.

  1. t. 1. Không pha trộn: Lý tính thuần tuý. 2. Chính thực, không pha tạp: Công nhân thuần tuý.

Từ chứa "thuần tuý"