thuỳ dương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài liễu có cành và lá luôn rủ xuống: "thuỳ dương" là tên gọi của một loại cây liễu đặc trưng bởi hình dáng mềm mại, với những cành và lá luôn rủ xuống phía dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bên hồ nước, hàng thuỳ dương rủ bóng xuống mặt nước tạo nên một khung cảnh thơ mộng.
- Dáng rủ buồn bã của cây thuỳ dương thường được các nhà thơ ví với tâm trạng con người.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bóng thuỳ dương": thường dùng trong văn chương để chỉ hình ảnh cây thuỳ dương và bóng mát của nó, gợi lên vẻ đẹp êm đềm, đôi khi man mác buồn.
- Chiều tà, bóng thuỳ dương in dài trên bãi cỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Thùy liễu: Một tên gọi khác của cùng một loài cây, có nghĩa tương tự như "thuỳ dương".
- Liễu rủ: Cách gọi mô tả chung cho các loại liễu có tán rủ.
Từ đồng nghĩa
- Liễu: Tên gọi chung cho các cây thuộc chi Liễu, trong đó "thuỳ dương" là một loại cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- "Dáng thuỳ dương": Thành ngữ dùng để ví von dáng vẻ yếu đuối, mềm mại, tha thướt của người con gái.
- Cô ấy có dáng đi uyển chuyển như dáng thuỳ dương.
- Loại liễu cành lá bao giờ cũng rủ xuống.