dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
thua
Words Containing "thua"
ăn thua
chịu thua
hơn thua
thua bạc
thua cháy
thua kém
thua kiện
thua lỗ
thua tháy
thua thiệt
thua trận
thua trụi
được thua
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...