thuggism
/'θʌgi:/ Cách viết khác : (thuggery) /'θʌgəri/ (thuggism) /'θʌgizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- (Lịch sử) Môn phái sát nhân (ở Ấn Độ); giáo lý của môn phái sát nhân: Chỉ hệ thống tín ngưỡng và hoạt động của một giáo phái tôn giáo cổ ở Ấn Độ, chuyên thực hành các vụ cướp và giết người để hiến tế cho nữ thần Kali.
- Hành vi du côn, bản chất côn đồ: Chỉ hành vi bạo lực, đe dọa hoặc phạm tội có tổ chức, mang tính chất của một tên du côn (thug).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The British authorities worked to suppress thuggism in colonial India. (Chính quyền Anh đã nỗ lực đàn áp môn phái sát nhân ở Ấn Độ thuộc địa.)
- The rise of political thuggism is a threat to democracy. (Sự trỗi dậy của hành vi côn đồ trong chính trị là một mối đe dọa đối với nền dân chủ.)
- His methods were characterized by pure thuggism, using fear and intimidation to control others. (Phương pháp của hắn được đặc trưng bởi thói du côn thuần túy, sử dụng sự sợ hãi và đe dọa để kiểm soát người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Political thuggism": Chủ nghĩa/hành vi côn đồ trong chính trị, chỉ việc sử dụng bạo lực, đe dọa hoặc các chiến thuật bất chính khác để đạt được hoặc duy trì quyền lực chính trị.
- The election was marred by accusations of political thuggism. (Cuộc bầu cử bị hoen ố bởi những cáo buộc về hành vi côn đồ chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Thug (n): Kẻ du côn, côn đồ.
- He was attacked by a gang of thugs. (Anh ta bị một băng côn đồ tấn công.)
- Thuggery (n): Hành vi du côn, hành vi côn đồ (nghĩa tương tự trong ngữ cảnh hiện đại).
- The protest was disrupted by acts of thuggery. (Cuộc biểu tình bị gián đoạn bởi những hành vi côn đồ.)
- Thuggish (adj): Mang tính chất du côn, côn đồ.
- He has a thuggish appearance. (Hắn ta có vẻ ngoài côn đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Gangsterism: Chủ nghĩa/hoạt động gangster, tội phạm có tổ chức.
- Hooliganism: Hành vi du đãng, côn đồ (thường trong bối cảnh thể thao hoặc gây rối trật tự công cộng).
- Banditry: Nghề cướp, nạn cướp bóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "thuggism")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thuggism")
danh từ
- (sử học) môn phái sát nhân (ở Ân-độ); giáo lý của môn phái sát nhân
- nghề ăn cướp; thói du côn, thói côn đồ