thuja

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tùng bách, cây bách : "thuja" tên gọi chung cho một chi cây thân gỗ thuộc họ Hoàng đàn (Cupressaceae), thường được gọi là cây tùng bách hoặc cây bách . Cây hình vảy, thường xanh quanh năm, mùi thơm đặc trưng.
    • Gỗ của cây tùng bách: "thuja" cũng chỉ gỗ của loại cây này, thường được dùng trong xây dựng, làm đồ nội thất hoặc làm tinh dầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The thuja tree is commonly used as a hedge in gardens. (Cây tùng bách thường được dùng làm hàng rào trong vườn.)
    • The wood of thuja is resistant to decay and insects. (Gỗ của cây tùng bách khả năng chống mục nát côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thuja oil": tinh dầu tùng bách, được chiết xuất từ cành cây, dùng trong y học cổ truyền liệu pháp hương thơm.

    • Thuja oil is sometimes used to treat skin conditions. (Tinh dầu tùng bách đôi khi được dùng để điều trị các bệnh về da.)
  • "Thuja occidentalis": tên khoa học của một loài phổ biến, thường gọi là cây bách phương Đông hoặc cây tuyết tùng trắng.

    • Thuja occidentalis is native to eastern North America. (Thuja occidentalis nguồn gốc từ phía đông Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Thujone (n): một hợp chất trong tinh dầu tùng bách, có thể gây độc nếu dùng quá liều.

    • Thujone is found in small amounts in thuja oil. (Thujone một lượng nhỏ trong tinh dầu tùng bách.)
  • Cedar (n): thuật ngữ chung chỉ nhiều loại cây gỗ thơm, bao gồm cả thuja, nhưng "cedar" thường dùng cho các loài thuộc chi Cedrus.

Từ đồng nghĩa
  • Red cedar: tên gọi khác của thuja, đặc biệt loài Thuja plicata, do gỗ màu đỏ.
  • Arborvitae: tên gọi phổ biến khác của thuja, đặc biệt trong làm vườn, có nghĩa "cây của sự sống".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "thuja".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thuja".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "thuja"

Từ có nhắc đến "thuja"

thuja
A tall thuja tree grows in a sunny backyard.