tojo
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tojo: Tên của Hideki Tojo (1884–1948), một sĩ quan quân đội Nhật Bản, người đã khởi xướng cuộc tấn công của Nhật vào Trân Châu Cảng và nắm quyền kiểm soát độc tài Nhật Bản trong Thế chiến thứ hai. Ông bị xét xử và xử tử như một tội phạm chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Tojo là một nhân vật chủ chốt trong sự bành trướng quân sự của Nhật Bản trong Thế chiến thứ hai.)
- (Các nhà sử học thường tranh luận về vai trò của Tojo trong quyết định tấn công Trân Châu Cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tojo regime": chế độ cai trị của Tojo.
- The Tojo regime implemented strict militaristic policies in Japan. (Chế độ Tojo đã thực thi các chính sách quân phiệt nghiêm ngặt ở Nhật Bản.)
"Tojo's trial": phiên tòa xét xử Tojo.
- Tojo's trial at the International Military Tribunal for the Far East was a landmark event. (Phiên tòa xét xử Tojo tại Tòa án Quân sự Quốc tế cho Viễn Đông là một sự kiện mang tính bước ngoặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hideki Tojo (cụm danh từ riêng): tên đầy đủ của Tojo.
- Hideki Tojo served as Prime Minister of Japan from 1941 to 1944. (Hideki Tojo từng giữ chức Thủ tướng Nhật Bản từ năm 1941 đến 1944.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà độc tài quân sự: một nhà lãnh đạo quân sự nắm quyền kiểm soát tuyệt đối.
- Tội phạm chiến tranh: một người bị kết tội vi phạm luật pháp quốc tế trong chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Tojo".
Thành ngữ liên quan
- "As infamous as Tojo": nổi tiếng xấu như Tojo (dùng để so sánh với một nhân vật bị lên án mạnh mẽ trong lịch sử).
- Some modern dictators are considered as infamous as Tojo in the eyes of the international community. (Một số nhà độc tài hiện đại bị coi là nổi tiếng xấu như Tojo trong mắt cộng đồng quốc tế.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "tojo"