thumb-nail
/'θʌmneil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Móng ngón tay cái: Phần vỏ cứng bao phủ đầu ngón tay cái.
- Bản phác thảo ngắn, bức chân dung nhỏ: Một mô tả hoặc hình vẽ rất ngắn gọn, súc tích, chỉ nêu lên những nét chính yếu nhất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (móng ngón tay cái):
- He accidentally hit his thumb-nail with a hammer. (Anh ấy vô tình đập búa trúng móng ngón tay cái.)
- She painted her thumb-nail a bright red color. (Cô ấy sơn móng ngón tay cái màu đỏ tươi.)
Danh từ (bản phác thảo ngắn):
- The professor gave a thumb-nail history of the Roman Empire. (Giáo sư đã đưa ra một bản phác thảo lịch sử ngắn gọn về Đế chế La Mã.)
- He drew a thumb-nail sketch of the suspect's face. (Anh ta vẽ một bức phác họa chân dung nhỏ về khuôn mặt của nghi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thumb-nail sketch": Một bức vẽ nhỏ, nhanh, thường chỉ phác họa những đường nét cơ bản. Nghĩa bóng chỉ một mô tả rất ngắn gọn và sinh động.
- The journalist provided a vivid thumb-nail sketch of the political candidate. (Nhà báo đã cung cấp một bản phác họa chân dung sống động về ứng cử viên chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Thumbnail (n): Cách viết phổ biến hiện đại (không có dấu gạch ngang) của "thumb-nail", với cùng các nghĩa.
- Sketch (n): Bản phác thảo, bản vẽ phác.
- Summary (n): Bản tóm tắt.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "móng ngón tay cái": Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, đây là một danh từ chỉ bộ phận cơ thể cụ thể.
- Cho nghĩa "bản phác thảo ngắn": Synopsis (bản tóm tắt), outline (đề cương, phác thảo), brief summary (bản tóm tắt ngắn).
danh từ
- móng ngón tay cái
Idioms
- thumb-nail sketchbức chân dung nhỏ (bằng móng tay)