thumb-stall

/'θʌmstɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
thumb-stall

A gardener wears a thumb-stall while pruning rose bushes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bao ngón tay cái: Một vật dụng hình ống, thường làm từ vải, da hoặc vật liệu bảo vệ khác, được đeo riêng lẻ để che bảo vệ ngón tay cái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archer wore a leather thumb-stall to protect his thumb from the bowstring. (Cung thủ đeo một bao ngón tay cái bằng da để bảo vệ ngón cái khỏi dây cung.)
    • After injuring his thumb, he used a thumb-stall to keep the bandage clean and secure. (Sau khi bị thươngngón cái, anh ấy đã dùng một bao ngón tay cái để giữ cho băng gạc được sạch sẽ cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên biệt như thể thao (bắn cung), y tế (bảo vệ vết thương), hoặc một số nghề thủ công.
Biến thể từ gần giống
  • Thumb guard (n): Thiết bị bảo vệ ngón cái, thường cứng hơn, dùng để hỗ trợ hoặc cố định.
  • Finger cot (n): Bao ngón tay, thường chỉ các ngón khác ngoài ngón cái dùng trong y tế.
Từ đồng nghĩa
  • Thumb protector: Vật bảo vệ ngón cái.
  • Thumb sheath: Vỏ bọc ngón cái (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
thumb-stall

A gardener wears a thumb-stall while pruning rose bushes.

danh từ
  1. bao ngón tay cái