thumbscrew

/'θʌmskru:/
Học thuật
Thân thiện
thumbscrew

A carpenter tightens a thumbscrew to secure a wooden panel.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):

    • Ốc tai hồng: Một loại ốc vít đầu được thiết kế để có thể vặn bằng ngón tay cái các ngón tay, thường không cần dụng cụ.
  2. Danh từ (Lịch sử):

    • Dụng cụ tra tấn kẹp ngón tay cái: Một công cụ tra tấn bằng kim loại, dùng để siết chặt nghiền nóng ngón tay cái của nạn nhân, gây ra đau đớn cực độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kỹ thuật):

    • He tightened the thumbscrew on the panel by hand. (Anh ấy vặn chặt ốc tai hồng trên bảng điều khiển bằng tay.)
    • The case is secured with four easy-to-use thumbscrews. (Vỏ máy được cố định bằng bốn con ốc tai hồng dễ sử dụng.)
  • Danh từ (Lịch sử):

    • The museum displayed a medieval thumbscrew used for interrogation. (Bảo tàng trưng bày một dụng cụ tra tấn kẹp ngón tay cái thời trung cổ dùng để thẩm vấn.)
    • The threat of the thumbscrew was enough to make him confess. (Mối đe dọa từ cái kẹp ngón tay cái đã đủ để khiến anh ta thú tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp):
    • Có thể dùng để chỉ một áp lực tâm lý hoặc đòn ép buộc mạnh mẽ, tương tự như cách dụng cụ này gây đau đớn về thể xác.
    • The constant deadlines were a psychological thumbscrew. (Những hạn chót liên tục một áp lực tâm lý khủng khiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Thumbnut (danh từ, kỹ thuật): Một loại đai ốc cánh hoặc rãnh để vặn bằng tay, chức năng tương tự "thumbscrew" trong kỹ thuật.
  • Torture device (danh từ): Dụng cụ tra tấn (nghĩa tổng quát).
Từ đồng nghĩa
  • Kỹ thuật: Wing screw, finger screw.
  • Lịch sử/Dụng cụ tra tấn: Thumb press, thumbkin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "thumbscrew")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thumbscrew")

thumbscrew

A carpenter tightens a thumbscrew to secure a wooden panel.

danh từ
  1. (kỹ thuật) ốc tai hồng
  2. (sử học) cái kẹp ngón tay cái (dụng cụ tra tấn)