thumbtack

/'θʌmtæk/
Học thuật
Thân thiện
thumbtack

The teacher thumbtacked the notice on the bulletin board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đinh bấm: Một loại đinh ngắn, đầu lớn phẳng, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để ghim giấy, ảnh hoặc các vật mỏng lên bảng gỗ hoặc tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I need a thumbtack to hang this poster on the bulletin board. (Tôi cần một cái đinh bấm để treo tấm áp phích này lên bảng thông báo.)
    • She used a red thumbtack to mark the city on the map. ( ấy dùng một cái đinh bấm màu đỏ để đánh dấu thành phố trên bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to put a thumbtack in something": ghim một cái đinh bấm vào vật đó.
    • He put a thumbtack in the corner of the document to keep it in place. (Anh ấy ghim một cái đinh bấm vào góc tài liệu để giữ cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Drawing pin (n, Anh-Anh): đinh bấm (cùng nghĩa, cách gọi phổ biếnAnh).
  • Pushpin (n, Mỹ-Mỹ): đinh bấm (cùng nghĩa, cách gọi khác ở Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Tack: đinh ghim (nói chung, có thể chỉ các loại đinh ngắn đầu rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "thumbtack")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thumbtack")

thumbtack

The teacher thumbtacked the notice on the bulletin board.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đinh bấm