thundershower

/'θʌndɔ,ʃauə/
Học thuật
Thân thiện
thundershower

A sudden thundershower sends people running for cover.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mưa rào sấm sét: Một cơn mưa ngắn, thường mưa lớn, đi kèm với hiện tượng sấm chớp. Đây một hiện tượng thời tiết phổ biến, đặc biệt vào mùa .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We got caught in a sudden thundershower on our way home. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một cơn mưa rào sấm sét bất ngờ trên đường về nhà.)
    • The weather forecast warns of possible thundershowers in the afternoon. (Dự báo thời tiết cảnh báo khả năng xảy ra những cơn mưa rào sấm sét vào buổi chiều.)
    • After the hot and humid day, a cool thundershower brought relief. (Sau một ngày nóng ẩm, một cơn mưa rào sấm sét mát mẻ đã mang lại sự dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bản tin dự báo thời tiết để mô tả một loại mưa giông ngắn, cục bộ, phân biệt với những cơn giông kéo dài hoặc dữ dội hơn (thunderstorm).
Biến thể từ gần giống
  • Thunderstorm (n): Cơn giông, bão sấm sét. Thường chỉ một hiện tượng thời tiết mạnh hơn có thể kéo dài hơn so với "thundershower".
  • Rain shower (n): Mưa rào (không nhất thiết sấm sét).
  • Downpour (n): Trận mưa như trút nước, mưa xối xả.
Từ đồng nghĩa
  • Thunder rain: Mưa sấm (cách diễn đạt đơn giản hơn).
  • Electrical storm: Cơn giông điện (nhấn mạnh hiện tượng phóng điện).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "thundershower". Tuy nhiên, các thành ngữ liên quan đến hiện tượng sấm sét như:
    • A bolt from the blue: Tin sét đánh, việc bất ngờ xảy ra.
    • Steal someone's thunder: Lấy mất ý tưởng hoặc sự chú ý của người khác.
thundershower

A sudden thundershower sends people running for cover.

danh từ
  1. mưa rào sấm sét