thurifer

/'θjuərifə/
Học thuật
Thân thiện
thurifer

The thurifer swings the thurible gently during the procession.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người dâng hương: Một người phụ trách việc mang sử dụng bình hương (thurible) trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong các nhà thờ Công giáo, Anh giáo một số giáo phái Kitô giáo khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The thurifer walked slowly down the aisle, filling the church with fragrant smoke. (Người dâng hương đi chậm rãi xuống lối đi giữa, làm ngập tràn nhà thờ với làn khói thơm.)
    • Before the procession began, the priest gave instructions to the thurifer. (Trước khi đoàn rước bắt đầu, vị linh mục đã đưa ra chỉ dẫn cho người dâng hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ tôn giáo: "Thurifer" một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh phụng vụ hoặc nghi lễ tôn giáo trang trọng. Từ này không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Vai trò phụng vụ: Trong một buổi lễ, thurifer thường một giáo dân hoặc tu được chỉ định đảm nhận nhiệm vụ cụ thể này, thường đi cùng với các người giúp lễ (acolyte) khác.
Biến thể từ liên quan
  • Thurible (danh từ): Bình hương, một vật dụng phụng vụ bằng kim loại dùng để đốt xông hương.
  • Incense (danh từ): Hương, nhang; vật liệu được đốt trong bình hương.
  • Acolyte (danh từ): Người giúp lễ; thurifer một loại acolyte với nhiệm vụ chuyên biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Censer bearer: Người mang bình hương (cách diễn đạt mô tả, ít dùng làm danh từ chính thức hơn "thurifer").
thurifer

The thurifer swings the thurible gently during the procession.

danh từ
  1. người dâng hương (ở giáo đường)