thuỗn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái đờ đẫn, mất hết sinh khí, không còn phản ứng gì: "thuỗn" dùng để miêu tả trạng thái của một người khi bị choáng váng, thất vọng hoặc sốc nặng đến mức mặt mũi đờ ra, người như mất hồn, không cử động.
- Quá dài một cách thiếu cân đối (khi nói về bộ phận cơ thể): "thuỗn" còn có nghĩa chỉ một bộ phận nào đó trên cơ thể (như mặt, tay, chân) có hình dáng dài một cách khó coi, không hài hòa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa 1 - đờ đẫn):
- Nghe tin dữ, anh ta ngồi thuỗn ra cả buổi.
- Bị phản bội, cô ấy đứng thuỗn người như tượng gỗ.
Tính từ (nghĩa 2 - quá dài):
- Cái mặt dài thuỗn của hắn trông thật khó ưa.
- Tay nó dài thuỗn, vụng về khi cầm đồ.
Các cách sử dụng nâng cao
"thuỗn ra": cụm từ thường đi kèm để nhấn mạnh trạng thái đờ người ra, bất động vì sốc hoặc thất vọng.
- Thua trận, cả đội ngồi thuỗn ra trong phòng thay đồ.
"thuỗn mặt": mặt có vẻ dài ra và đờ đẫn vì tâm trạng.
- Nghe lời từ chối, cậu bé thuỗn mặt, ủ rũ bỏ đi.
Biến thể và từ gần giống
Thuồn thuỗn (tính từ, láy toàn bộ): nghĩa mạnh hơn của "thuỗn", diễn tả mức độ đờ đẫn hoặc dài ngoẵng rõ rệt hơn.
- Ngồi thuồn thuỗn cả ngày vì chuyện không vui.
Thẫn thờ (tính từ): trạng thái mơ màng, đờ đẫn vì đang suy nghĩ hoặc buồn bã (gần nghĩa với "thuỗn" ở nghĩa thứ nhất).
- Dài thượt (tính từ): rất dài (gần nghĩa với "thuỗn" ở nghĩa thứ hai).
Từ đồng nghĩa
- Đờ đẫn: mất đi sự linh hoạt, phản ứng chậm chạp.
- Sững sờ: bàng hoàng, kinh ngạc đến mức đứng hình.
- Dài ngoẵng: có hình dáng kéo dài quá mức bình thường.
Các cụm từ liên quan
Ngồi thuỗn: ngồi một chỗ trong trạng thái vô hồn, không động đậy.
- Chán nản, nó chỉ biết ngồi thuỗn nhìn ra cửa sổ.
Mặt thuỗn: khuôn mặt dài ra và đờ đẫn.
- Cái mặt thuỗn của anh ta lộ rõ vẻ thất bại.
Thành ngữ liên quan
(Từ "thuỗn" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất của nó là trong các cụm từ miêu tả trạng thái như đã nêu ở trên.)
- ph. t. Đờ mặt: Đuối lý ngồi thuỗn ra.