thuỳ

thuỳ

Một bác sĩ chỉ vào thuỳ não trên một mô hình giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần nhô ra, phân chia rõ rệt của một cơ quan hoặc bộ phận: "thuỳ" chỉ một phần riêng biệt, ranh giới rõ ràng, thường dùng trong giải phẫu học, sinh học, kiến trúc.
    • Phần của cây: "thuỳ" cũng chỉ một múi hoặc phần chia của cây.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thuỳ não một phần quan trọng của hệ thần kinh trung ương. (Phần não bộ chức năng riêng biệt.)
    • cây nhiều thuỳ giúp tăng diện tích quang hợp. (Các phần chia của cây.)
    • Kiến trúc sư thiết kế toà nhà với các thuỳ riêng biệt. (Các phần nhô ra, phân chia trong công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuỳ não": phần của não bộ, mỗi thuỳ đảm nhiệm chức năng khác nhau ( dụ: thuỳ trán, thuỳ thái dương).
    • Thuỳ trán kiểm soát hành vi tư duy. (Phần não trước điều khiển hành vi.)
  • "thuỳ ": phần chia của cây.
    • phong nhiều thuỳ nhọn. ( cây phong chia thành nhiều múi.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuỳ (danh từ): dạng viết khác của "thùy" (phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại).
    • Thùy não trái phải chức năng khác nhau. (Phần não bộ hai bên.)
  • Múi (danh từ): phần nhỏ, chia cắt của một vật thể tròn hoặc dạng khối.
    • Múi bưởi vị ngọt. (Phần của quả bưởi.)
  • Lobe (danh từ, từ mượn): thuật ngữ y học quốc tế, tương đương "thuỳ".
    • Lobe phổi bị viêm. (Phần phổi bị nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phần: một bộ phận của tổng thể.
  • Múi: phần chia tự nhiên của một số cơ quan hoặc quả.
  • Vùng: khu vực ranh giới xác định.
Thành ngữ liên quan
  • "thuỳ não trước": phần não điều khiển nhận thức cảm xúc.
    • Chấn thương thuỳ não trước gây thay đổi tính cách. (Tổn thương vùng não này ảnh hưởng đến hành vi.)