thymosin
Định nghĩa
Danh từ: thymosin là một loại hormone do tuyến ức (thymus) tiết ra, có chức năng kích thích hoạt động miễn dịch của các mô lympho (mô bạch huyết).
Ví dụ sử dụng
- (Thymosin đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của các tế bào T.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu thymosin để hiểu tác động của nó lên phản ứng miễn dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thymosin alpha-1": một phân đoạn cụ thể của thymosin, thường được nghiên cứu trong điều trị ung thư và các bệnh suy giảm miễn dịch.
- Thymosin alpha-1 is used as an immunomodulator in clinical trials. (Thymosin alpha-1 được sử dụng như một chất điều hòa miễn dịch trong các thử nghiệm lâm sàng.)
"thymosin beta-4": một dạng khác của thymosin, có vai trò trong quá trình tái tạo mô và chống viêm.
- Thymosin beta-4 promotes wound healing and tissue repair. (Thymosin beta-4 thúc đẩy quá trình lành vết thương và sửa chữa mô.)
Biến thể và từ gần giống
Thymic (tính từ): liên quan đến tuyến ức.
- Thymic hormones include thymosin and thymopoietin. (Các hormone tuyến ức bao gồm thymosin và thymopoietin.)
Thymus (danh từ): tuyến ức, cơ quan sản xuất thymosin.
- The thymus is most active in childhood. (Tuyến ức hoạt động mạnh nhất ở thời thơ ấu.)
Từ đồng nghĩa
- Hormone miễn dịch (không phải từ chuyên ngành, chỉ dùng trong ngữ cảnh giải thích đơn giản).
Các cụm từ liên quan
- Secrete thymosin: tiết ra thymosin.
- The thymus gland secretes thymosin to regulate immune function. (Tuyến ức tiết ra thymosin để điều hòa chức năng miễn dịch.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "thymosin" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.