thomson

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nhà vật người Anh (Joseph John Thomson, 1856-1940): Ông nổi tiếng với các thí nghiệm về sự dẫn điện qua chất khí, đã khám phá ra electron xác định được điện tích cũng như khối lượng của . - Tên của một nhà vật người Anh khác (George Paget Thomson, 1892-1975): Ông con trai của Joseph John Thomson, đồng khám phá ra hiện tượng nhiễu xạ electron qua tinh thể. - Tên của một kỹ sư điện người Mỹ gốc Anh (Elihu Thomson, 1853-1937): Ông đã thành lập một công ty với Thomas Edison vào năm 1892. - Tên của một nhà soạn nhạc người Mỹ (Virgil Thomson, 1896-1989): Ông từng cộng tác với nhà văn Gertrude Stein.

dụ sử dụng
  • (Joseph John Thomson đã khám phá ra electron vào năm 1897.)
  • (George Paget Thomson đã chia sẻ giải Nobel Vật năm 1937.)
  • (Elihu Thomson một nhà phát minh xuất sắc trong lĩnh vực kỹ thuật điện.)
  • (Virgil Thomson đã sáng tác vở opera "Four Saints in Three Acts".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thomson scattering": Tán xạ Thomson, một hiện tượng trong vật plasma thiên văn học, liên quan đến sự tán xạ của photon lên electron tự do, được đặt theo tên J.J. Thomson.

    • Thomson scattering is important in understanding the early universe. (Tán xạ Thomson rất quan trọng trong việc tìm hiểu vũ trụ sơ khai.)
  • "Thomson effect": Hiệu ứng Thomson, một hiệu ứng nhiệt điện được dự đoán bởi William Thomson (Lord Kelvin), nhưng thường bị nhầm lẫn với tên của J.J. Thomson.

    • The Thomson effect describes the heating or cooling of a current-carrying conductor. (Hiệu ứng Thomson mô tả sự làm nóng hoặc làm lạnh của một dây dẫn mang dòng điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Thomsonian (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến các nhà khoa học hoặc phát minh mang tên Thomson.
    • Thomsonian concepts in physics have been foundational. (Các khái niệm Thomson trong vật đã mang tính nền tảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "thomson" tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh vật , có thể được thay thế bằng cụm mô tả như "nhà vật người Anh" hoặc "người khám phá ra electron".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "thomson" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Thomson's atom": Nguyên tử Thomson, mô hình nguyên tử "bánh pudding mận" do J.J. Thomson đề xuất.
    • Thomson's atom model was later replaced by Rutherford's model. (Mô hình nguyên tử Thomson sau đó đã bị thay thế bởi mô hình của Rutherford.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan