thymus

Học thuật
Thân thiện
thymus

Le thymus est une glande située derrière le sternum.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tuyến ức: Một tuyến nội tiết nằmphần trên của ngực, phía sau xương ức, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch, đặc biệttrong sự phát triển biệt hóa của tế bào lympho T.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le thymus est plus actif chez les enfants. (Tuyến ức hoạt động mạnh hơntrẻ em.)
    • Le cancer du thymus est une maladie rare. (Ung thư tuyến ứcmột căn bệnh hiếm gặp.)
    • Le thymus régresse après la puberté. (Tuyến ức thoái triển sau tuổi dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thymus de veau": tuyến ức , một món ăn trong ẩm thực Pháp.
    • Le ris de veau est en fait le thymus de l'animal. (Món "ris de veau" thực chấttuyến ức của con .)
Biến thể từ gần giống
  • Thymique (adj): (thuộc về) tuyến ức.
    • Une hormone thymique. (Một hormone tuyến ức.)
  • Thymectomie (n): thủ thuật cắt bỏ tuyến ức.
Từ đồng nghĩa
  • Glande thymique: tuyến ức (cách gọi khác nhấn mạnh chức năng tuyến).
thymus

Le thymus est une glande située derrière le sternum.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) học tuyến ức

Từ gần giống