thymus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tuyến ức: Một tuyến nội tiết nằm ở phần trên của ngực, phía sau xương ức, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch, đặc biệt là trong sự phát triển và biệt hóa của tế bào lympho T.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le thymus est plus actif chez les enfants. (Tuyến ức hoạt động mạnh hơn ở trẻ em.)
- Le cancer du thymus est une maladie rare. (Ung thư tuyến ức là một căn bệnh hiếm gặp.)
- Le thymus régresse après la puberté. (Tuyến ức thoái triển sau tuổi dậy thì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thymus de veau": tuyến ức bê, một món ăn trong ẩm thực Pháp.
- Le ris de veau est en fait le thymus de l'animal. (Món "ris de veau" thực chất là tuyến ức của con bê.)
Biến thể và từ gần giống
- Thymique (adj): (thuộc về) tuyến ức.
- Une hormone thymique. (Một hormone tuyến ức.)
- Thymectomie (n): thủ thuật cắt bỏ tuyến ức.
Từ đồng nghĩa
- Glande thymique: tuyến ức (cách gọi khác nhấn mạnh chức năng tuyến).
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học tuyến ức