thyroglobuline

Học thuật
Thân thiện
thyroglobuline

La thyroglobuline est une protéine essentielle produite par la glande thyroïde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tiroglobulin: Một loại glycoprotein (protein liên kết với đường) được tổng hợp dự trữ trong các nang tuyến giáp. đóng vai trò là tiền chất trong quá trình sản xuất hormone tuyến giáp (thyroxine - T4 triiodothyronine - T3).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La thyroglobuline est essentielle à la synthèse des hormones thyroïdiennes. (Tiroglobulin rất cần thiết cho quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp.)
    • Le dosage de la thyroglobuline sert de marqueur tumoral après un traitement du cancer de la thyroïde. (Xét nghiệm định lượng tiroglobulin được dùng như một dấu ấn khối u sau khi điều trị ung thư tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taux de thyroglobuline": Nồng độ tiroglobulin.

    • Un taux indétectable de thyroglobuline est un bon signe après une thyroïdectomie. (Một nồng độ tiroglobulin không phát hiện đượcmột dấu hiệu tốt sau khi cắt bỏ tuyến giáp.)
  • "Anticorps anti-thyroglobuline": Kháng thể kháng tiroglobulin.

    • La présence d'anticorps anti-thyroglobuline peut fausser les résultats du dosage. (Sự hiện diện của kháng thể kháng tiroglobulin có thể làm sai lệch kết quả định lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyroglobulinémie (n.f): Nồng độ tiroglobulin trong máu.
  • Thyréoglobuline (n.f): Cách viết biến thể của "thyroglobuline".
Từ đồng nghĩa
  • Précurseur protéique des hormones thyroïdiennes: Tiền chất protein của hormone tuyến giáp.
  • Marqueur thyroïdien: Dấu ấn tuyến giáp (trong bối cảnh y học).
Các cụm từ liên quan
  • Dosage de la thyroglobuline: Xét nghiệm định lượng tiroglobulin.

    • Le dosage de la thyroglobuline est surveillé régulièrement. (Xét nghiệm định lượng tiroglobulin được theo dõi thường xuyên.)
  • Sécrétion de thyroglobuline: Sự bài tiết tiroglobulin.

    • La sécrétion de thyroglobuline est régulée par la TSH. (Sự bài tiết tiroglobulin được điều hòa bởi hormone TSH.)
thyroglobuline

La thyroglobuline est une protéine essentielle produite par la glande thyroïde.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc; hóa học) tiroglobulin