thyroiditis

thyroiditis

The doctor explains the symptoms of thyroiditis to the patient.

Định nghĩa

Danh từ: - Viêm tuyến giáp: "thyroiditis" tình trạng viêm nhiễm xảy ratuyến giáp, một tuyến nội tiết nằmphía trước cổ, chức năng sản xuất hormone điều hòa trao đổi chất.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm tuyến giáp sau khi trải qua tình trạng mệt mỏi tăng cân.)
  • (Viêm tuyến giáp mãn tính có thể dẫn đến suy giáp nếu không được điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hashimoto's thyroiditis": một dạng viêm tuyến giáp tự miễn phổ biến nhất, do hệ thống miễn dịch tấn công nhầm tuyến giáp.

    • Hashimoto's thyroiditis is the most common cause of hypothyroidism in adults. (Viêm tuyến giáp Hashimoto nguyên nhân phổ biến nhất gây suy giápngười trưởng thành.)
  • "Subacute thyroiditis": viêm tuyến giáp bán cấp, thường do nhiễm virus gây đau cổ.

    • Subacute thyroiditis often resolves on its own within a few months. (Viêm tuyến giáp bán cấp thường tự khỏi trong vòng vài tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thyroid (danh từ): tuyến giáp.
    • The thyroid regulates metabolism. (Tuyến giáp điều hòa quá trình trao đổi chất.)
  • Thyroiditis (không biến thể phổ biến khác ngoài dạng danh từ).
Từ đồng nghĩa
  • Viêm tuyến giáp (cụm từ tiếng Việt tương đương).
  • Thyroid gland inflammation (cụm từ tiếng Anh chỉ tình trạng viêm tuyến giáp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "thyroiditis" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "thyroiditis".